imbrication
/,imbri'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xếp gối lên nhau (như ngói), sự xếp lớp: Cách sắp xếp các vật thể (như vảy cá, ngói lợp) sao cho chúng chồng lên nhau một phần, giống như cách lợp ngói.
- Sự chồng chéo; sự nhằng nhịt: Dùng để mô tả sự đan xen, giao thoa phức tạp giữa các yếu tố, khái niệm hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'imbrication des tuiles assure l'étanchéité du toit. (Sự xếp gối lên nhau của các viên ngói đảm bảo độ kín nước của mái nhà.)
- L'imbrication des couches sociales rend l'analyse complexe. (Sự chồng chéo các tầng lớp xã hội khiến việc phân tích trở nên phức tạp.)
- On observe une imbrication des racines dans le sol. (Người ta quan sát thấy sự đan xen của các rễ cây trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Imbrication des pouvoirs": sự chồng chéo quyền lực.
- La réforme vise à réduire l'imbrication des pouvoirs exécutif et législatif. (Cuộc cải cách nhằm giảm sự chồng chéo quyền lực giữa hành pháp và lập pháp.)
"Imbrication économique": sự đan xen kinh tế.
- L'imbrication économique entre les deux pays est très forte. (Sự đan xen kinh tế giữa hai nước là rất chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Imbriqué, e (tính từ): được xếp chồng lên nhau, đan xen.
- Des écailles imbriquées. (Những chiếc vảy xếp chồng lên nhau.)
Chevauchement (danh từ giống đực): sự chồng lấn, sự trùng lặp (một phần).
- Enchevêtrement (danh từ giống đực): sự rối beng, chằng chịt.
Từ đồng nghĩa
- Superposition: sự chồng lên nhau.
- Entrecroisement: sự đan chéo vào nhau.
- Enchevêtrement: sự rối beng, chằng chịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imbrication")
danh từ giống cái
- sự xếp gối lên nhau (như ngói), sự xếp lợp
- sự chồng chéo; sự nhằng nhịt
- Imbrication des couches socialessự chồng chéo các tầng lớp xã hội