immanency

/'imənəns/ Cách viết khác : (immanency) /'imənənsi/
danh từ
  1. (triết học) tính nội tại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

immanency
The immanency of the divine is a central concept in many spiritual traditions.