immanence

/'imənəns/ Cách viết khác : (immanency) /'imənənsi/
Học thuật
Thân thiện
immanence

The philosopher contemplated the immanence of the divine in the natural world.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nội tại: Trong triết học thần học, "immanence" chỉ tính chất tồn tại hoặc hiện diện bên trong một cái đó, không vượt ra ngoài phạm vi của . mô tả một thực thể hoặc nguyên có mặt hoạt động từ bên trong thế giới hoặc hệ thống, trái ngược với sự siêu việt (transcendence).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher discussed the immanence of divine spirit in the natural world. (Nhà triết học thảo luận về tính nội tại của tinh thần thần thánh trong thế giới tự nhiên.)
    • His theory emphasizes the immanence of social laws within human interactions. (Lý thuyết của ông ấy nhấn mạnh tính nội tại của các quy luật xã hội trong các tương tác của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immanence vs. Transcendence": Một cặp khái niệm đối lập thường gặp trong triết học thần học. "Immanence" (tính nội tại) chỉ sự hiện diện bên trong, trong khi "Transcendence" (tính siêu việt) chỉ sự vượt lên trên vượt ra ngoài.
    • The debate centers on the immanence or transcendence of the divine principle. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính nội tại hay tính siêu việt của nguyên thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Immanent (adj): mang tính nội tại, hiện diện bên trong.
    • Many Eastern philosophies see the divine as immanent in all things. (Nhiều triết phương Đông xem thần thánh mang tính nội tại trong vạn vật.)
  • Immanency (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "immanence".
Từ đồng nghĩa
  • Inherence: tính vốn , tính cố hữu (nhấn mạnh đặc tính tồn tại như một phần thiết yếu bên trong).
  • Indwelling: sự ngụ bên trong (thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh).
Từ trái nghĩa
  • Transcendence: tính siêu việt, sự vượt lên trên.
immanence

The philosopher contemplated the immanence of the divine in the natural world.

danh từ
  1. (triết học) tính nội tại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống