immanence
/'imənəns/ Cách viết khác : (immanency) /'imənənsi/
Học thuậtThân thiện
The philosopher contemplated the immanence of the divine in the natural world.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nội tại: Trong triết học và thần học, "immanence" chỉ tính chất tồn tại hoặc hiện diện bên trong một cái gì đó, không vượt ra ngoài phạm vi của nó. Nó mô tả một thực thể hoặc nguyên lý có mặt và hoạt động từ bên trong thế giới hoặc hệ thống, trái ngược với sự siêu việt (transcendence).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher discussed the immanence of divine spirit in the natural world. (Nhà triết học thảo luận về tính nội tại của tinh thần thần thánh trong thế giới tự nhiên.)
- His theory emphasizes the immanence of social laws within human interactions. (Lý thuyết của ông ấy nhấn mạnh tính nội tại của các quy luật xã hội trong các tương tác của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Immanence vs. Transcendence": Một cặp khái niệm đối lập thường gặp trong triết học và thần học. "Immanence" (tính nội tại) chỉ sự hiện diện bên trong, trong khi "Transcendence" (tính siêu việt) chỉ sự vượt lên trên và vượt ra ngoài.
- The debate centers on the immanence or transcendence of the divine principle. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính nội tại hay tính siêu việt của nguyên lý thần thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Immanent (adj): mang tính nội tại, hiện diện bên trong.
- Many Eastern philosophies see the divine as immanent in all things. (Nhiều triết lý phương Đông xem thần thánh mang tính nội tại trong vạn vật.)
- Immanency (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "immanence".
Từ đồng nghĩa
- Inherence: tính vốn có, tính cố hữu (nhấn mạnh đặc tính tồn tại như một phần thiết yếu bên trong).
- Indwelling: sự cư ngụ bên trong (thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh).
Từ trái nghĩa
- Transcendence: tính siêu việt, sự vượt lên trên.
The philosopher contemplated the immanence of the divine in the natural world.
danh từ
- (triết học) tính nội tại