immatureness
/,imə'tjuəriti/ Cách viết khác : (immatureness) /,imə'tjuənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự non nớt, sự chưa chín chắn: Trạng thái chưa phát triển đầy đủ về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc hành vi, thường dẫn đến những suy nghĩ hoặc hành động thiếu kinh nghiệm và khôn ngoan.
- Sự chưa chín muồi: Tình trạng chưa đạt đến mức độ phát triển hoàn thiện, trưởng thành cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His immatureness was evident in the way he handled criticism. (Sự non nớt của anh ta thể hiện rõ trong cách anh ta xử lý những lời chỉ trích.)
- The project's failure was due to the immatureness of the initial concept. (Sự thất bại của dự án là do tính chưa chín muồi của ý tưởng ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to show one's immatureness": thể hiện sự non nớt của ai đó.
- By throwing a tantrum, he only showed his immatureness. (Bằng cách nổi cơn thịnh nộ, anh ta chỉ thể hiện sự non nớt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Immaturity (n): (từ phổ biến hơn) Sự non nớt, sự chưa trưởng thành.
- Immaturity is often forgiven in the young. (Sự non nớt thường được tha thứ ở những người trẻ tuổi.)
- Immature (adj): non nớt, chưa trưởng thành.
- That was an immature decision. (Đó là một quyết định non nớt.)
Từ đồng nghĩa
- Childishness: tính trẻ con.
- Inexperience: sự thiếu kinh nghiệm.
- Juvenility: tính chất thiếu niên, non trẻ.
Lưu ý
- "Immatureness" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "immaturity". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "immaturity" được ưu tiên sử dụng.
danh từ
- sự non nớt, sự chưa chín muồi