immaturity

/,imə'tjuəriti/ Cách viết khác : (immatureness) /,imə'tjuənis/
Học thuật
Thân thiện
immaturity

A child shows immaturity by having a tantrum in a store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng chưa trưởng thành, sự non nớt: Chỉ trạng thái chưa phát triển đầy đủ về mặt thể chất, tinh thần, cảm xúc hoặc xã hội, thường gắn với tuổi trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm.
    • Tình trạng chưa chín muồi: Dùng để chỉ một cái đó chưa đạt đến giai đoạn phát triển hoàn thiện hoặc tối ưu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His immaturity was evident in his impulsive decisions. (Sự non nớt của anh ta thể hiện trong những quyết định bốc đồng của mình.)
    • The immaturity of the fruit means it is not ready to eat. (Tình trạng chưa chín của trái cây có nghĩa chưa sẵn sàng để ăn.)
    • We should forgive his mistakes due to his youth and immaturity. (Chúng ta nên tha thứ cho những sai lầm của cậu ấy tuổi trẻ sự non nớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sign of immaturity": một dấu hiệu của sự non nớt.

    • Blaming others for your own problems is often seen as a sign of immaturity. (Đổ lỗi cho người khác về vấn đề của bản thân thường được xem dấu hiệu của sự non nớt.)
  • "emotional immaturity": sự non nớt về mặt cảm xúc.

    • His emotional immaturity makes it difficult for him to maintain stable relationships. (Sự non nớt về mặt cảm xúc của anh ta khiến anh ta khó duy trì các mối quan hệ ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Immature (tính từ): non nớt, chưa trưởng thành.

    • He is very immature for his age. (Cậu ấy rất non nớt so với tuổi của mình.)
  • Immatureness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) sự non nớt, sự chưa chín muồi.

Từ đồng nghĩa
  • Childishness: tính trẻ con, sự ấu trĩ.
  • Inexperience: sự thiếu kinh nghiệm.
  • Unripeness: tình trạng chưa chín (nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
  • Maturity: sự trưởng thành, sự chín chắn.
  • Adulthood: tuổi trưởng thành.
immaturity

A child shows immaturity by having a tantrum in a store.

danh từ
  1. sự non nớt, sự chưa chín muồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa