immediacy
/i'mi:diəsi/ Cách viết khác : (immediateness) /i'mi:djətnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tức thì, sự lập tức: Chất lượng của việc xảy ra hoặc được thực hiện ngay lập tức, không có sự chậm trễ.
- Tính chất trực tiếp, sự gần gũi: Trạng thái không có sự can thiệp hoặc trung gian; cảm giác gần gũi, thân cận.
- Tính cấp thiết, sự khẩn cấp: Cảm giác về sự quan trọng và cần được chú ý ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The immediacy of the emergency required a fast response. (Tính chất khẩn cấp của tình huống đòi hỏi một phản ứng nhanh chóng.)
- I was struck by the immediacy of the live broadcast. (Tôi bị ấn tượng bởi tính trực tiếp của buổi phát sóng trực tiếp.)
- Social media creates a sense of immediacy in communication. (Mạng xã hội tạo ra cảm giác về sự tức thì trong giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sense of immediacy": Cảm giác về sự cấp bách hoặc tính thời điểm hiện tại.
- The author's writing style gives the story a powerful sense of immediacy. (Phong cách viết của tác giả mang lại cho câu chuyện một cảm giác về tính thời sự mạnh mẽ.)
"Immediacy of experience": Tính trực tiếp của trải nghiệm, không qua sự giải thích hay lọc lại.
- Virtual reality aims to provide the immediacy of a real-world experience. (Thực tế ảo nhằm mục đích mang lại tính trực tiếp của một trải nghiệm thế giới thực.)
Biến thể và từ gần giống
Immediate (adj): tức thì, trực tiếp, ngay lập tức.
- We need an immediate solution. (Chúng tôi cần một giải pháp tức thì.)
Immediately (adv): ngay lập tức.
- Please call me immediately. (Hãy gọi cho tôi ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Instantaneity: tính tức thời.
- Directness: tính trực tiếp.
- Urgency: sự khẩn cấp.
Từ trái nghĩa
- Delay: sự chậm trễ.
- Mediation: sự trung gian.
- Distance: khoảng cách (về không gian hoặc thời gian).
danh từ
- sự trực tiếp
- sự lập tức, sự tức thì
- sự gần gũi