instancy

/'instənsi/
Học thuật
Thân thiện
instancy

He felt the instancy of the deadline as he worked late at his computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất khẩn trương, tính chất cấp bách: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm đòi hỏi phải được xử lý ngay lập tức, không thể trì hoãn.
    • Tính tức thời, sự lập tức: Chỉ sự xảy ra hoặc phản ứng ngay lập tức, không sự chậm trễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The instancy of the medical situation required immediate surgery. (Tính chất khẩn trương của tình huống y tế đòi hỏi phải phẫu thuật ngay lập tức.)
    • The instancy of modern communication means news spreads globally in seconds. (Tính tức thời của truyền thông hiện đại có nghĩa tin tức lan truyền toàn cầu trong vài giây.)
    • He pressed his demand with considerable instancy. (Anh ta thúc giục yêu cầu của mình với sự khẩn trương đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With great instancy": với sự khẩn trương lớn.

    • The evacuation order was issued with great instancy. (Lệnh sơ tán được đưa ra với sự khẩn trương lớn.)
  • "The instancy of the need": tính cấp bách của nhu cầu.

    • The instancy of the need for clean water became apparent after the storm. (Tính cấp bách của nhu cầu về nước sạch trở nên rõ ràng sau cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Instant (adj): tức thời, ngay lập tức.

    • We need an instant solution. (Chúng tôi cần một giải pháp tức thời.)
  • Instantly (adv): ngay lập tức.

    • He responded instantly to the call for help. (Anh ấy phản hồi ngay lập tức với lời kêu gọi giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Urgency: sự khẩn cấp.
  • Immediacy: tính tức thời, sự trực tiếp ngay lập tức.
  • Promptness: sự nhanh chóng, sự mau lẹ.
Từ trái nghĩa
  • Delay: sự chậm trễ.
  • Procrastination: sự trì hoãn.
  • Leisure: sự nhàn rỗi, thong thả.
Lưu ý sử dụng
  • "Instancy" một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như "urgency" hoặc "immediacy" có thể được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
instancy

He felt the instancy of the deadline as he worked late at his computer.

danh từ
  1. tính chất khẩn trương, tính chất cấp bách