immerge

/i'mə:dʤ/
nội động từ
  1. chìm xuống
  2. biến vào (trong cái )
ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhận chìm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "immerge"

immerge
A diver begins to immerge into the clear blue water.