emerge

/i'mə:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
emerge

The butterfly emerges from its chrysalis on a sunny morning.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nổi lên, hiện ra, lòi ra: Chỉ hành động xuất hiện, trồi lên hoặc đi ra từ một vị trí bị che khuất, ẩn giấu hoặc từ bên trong một thứ đó.
    • (Nghĩa bóng) Nổi bật lên, nét lên; nảy ra: Dùng để diễn tả việc một sự thật, ý tưởng, vấn đề hoặc cảm xúc trở nên được biết đến, được nhận ra hoặc trở nên quan trọng.
    • Thoát ra, vượt qua: Chỉ việc ra khỏi một tình trạng khó khăn, một giai đoạn hoặc một trạng thái nhất định.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The sun emerged from behind the clouds. (Mặt trời hiện ra từ sau những đám mây.)
    • A new problem emerged during the meeting. (Một vấn đề mới nảy ra trong cuộc họp.)
    • She finally emerged from a period of depression. (Cuối cùng ấy đã thoát khỏi giai đoạn trầm cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to emerge as (something)": Nổi lên, trở thành (một vai trò, nhân vật quan trọng).

    • After years of hard work, she emerged as a leader in her field. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, ấy đã nổi lên trở thành một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.)
  • "to emerge from (something)": Xuất hiện/Thoát ra từ (một nơi, tình huống).

    • The company is slowly emerging from the financial crisis. (Công ty đang dần thoát ra khỏi cuộc khủng hoảng tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Emergence (danh từ): Sự xuất hiện, sự nổi lên.

    • The emergence of new technologies changed our lives. (Sự xuất hiện của các công nghệ mới đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
  • Emergent (tính từ): Đang nổi lên, đang phát triển.

    • Vietnam is an emergent economy in Southeast Asia. (Việt Nam một nền kinh tế đang nổi lênĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Appear: Xuất hiện.
  • Surface: Nổi lên, lộ ra (nghĩa đen bóng).
  • Arise: Phát sinh, nảy sinh (thường cho vấn đề, cơ hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Emerge from: Đi ra từ, thoát ra khỏi (đã giải thíchmục nâng cao).
  • Emerge as: Trồi lên thành, xuất hiện với tư cách (đã giải thíchmục nâng cao).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "emerge" một cách cố định.)

emerge

The butterfly emerges from its chrysalis on a sunny morning.

nội động từ
  1. nổi lên, hiện ra, lòi ra
  2. (nghĩa bóng) nổi bật lên, nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề...)
  3. thoát khỏi (sự đau khổ)