emerge

/i'mə:dʤ/
nội động từ
  1. nổi lên, hiện ra, lòi ra
  2. (nghĩa bóng) nổi bật lên, nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề...)
  3. thoát khỏi (sự đau khổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "emerge"

emerge
The butterfly emerges from its chrysalis on a sunny morning.