immersion

/i'mə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
immersion

The scientist carefully observes the immersion of the metal sample in the cooling liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhúng, sự nhận chìm, sự ngâm nước: Hành động đặt một vật hoàn toàn vào trong một chất lỏng.
    • Sự ngâm mình vào nước để rửa tội: Một nghi thức tôn giáo trong đó toàn bộ hoặc một phần cơ thể được dìm xuống nước.
    • Sự đắm chìm, sự mải : Trạng thái tập trung hoàn toàn vào một hoạt động, môi trường hoặc suy nghĩ nào đó.
    • Sự chìm bóng: (Thiên văn học) Hiện tượng một thiên thể bị che khuất hoặc biến mất vào bóng của một thiên thể khác, thường trước khi xảy ra nhật thực hoặc nguyệt thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The immersion of the metal in acid cleans it. (Việc nhúng kim loại vào axit làm sạch .)
    • He was baptized by full immersion in the river. (Anh ấy được rửa tội bằng cách ngâm mình hoàn toàn dưới sông.)
    • Her total immersion in the book made her forget about dinner. (Sự đắm chìm hoàn toàn vào cuốn sách khiến ấy quên bữa tối.)
    • The immersion of the moon in Earth's shadow signals the start of the eclipse. (Sự chìm bóng của Mặt Trăng vào bóng Trái Đất báo hiệu sự bắt đầu của nguyệt thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Language immersion": Phương pháp học ngôn ngữ bằng cách sống trong một môi trường chỉ sử dụng ngôn ngữ đó.

    • She learned Spanish through a six-month language immersion program in Madrid. ( ấy học tiếng Tây Ban Nha thông qua một chương trình đắm mình ngôn ngữ sáu tháng ở Madrid.)
  • "Cultural immersion": Trải nghiệm sống hòa mình sâu vào một nền văn hóa khác.

    • Traveling and living with a local family allows for true cultural immersion. (Du lịch sống với một gia đình địa phương cho phép sự hòa mình văn hóa thực sự.)
  • "Virtual immersion": Trải nghiệm được tạo ra bởi công nghệ (như VR) khiến người dùng cảm thấy như đangtrong một môi trường khác.

    • The virtual immersion in the game world was incredibly realistic. (Sự đắm chìm ảo vào thế giới trò chơicùng chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Immerse (động từ): Nhúng, đắm chìm.

    • Immerse the vegetables in boiling water for one minute. (Hãy nhúng rau vào nước sôi trong một phút.)
    • He immersed himself in his studies. (Anh ấy đắm chìm vào việc học.)
  • Immersive (tính từ): tính chất đắm chìm, bao trùm.

    • The movie provided an immersive experience with its 3D effects. (Bộ phim mang lại một trải nghiệm đắm chìm với hiệu ứng 3D của .)
Từ đồng nghĩa
  • Submersion: Sự chìm, sự nhận chìm (vật ).
  • Engrossment: Sự say mê, sự chú tâm hoàn toàn.
  • Absorption: Sự hấp thụ, sự thu hút toàn bộ sự chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "immersion". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "immerse".)

Thành ngữ liên quan
  • "To be in deep immersion": Đangtrong trạng thái đắm chìm sâu.

    • The programmer was in deep immersion, coding for 10 hours straight. (Lập trình viên đang trong trạng thái đắm chìm sâu, viết liên tục 10 giờ đồng hồ.)
  • "Sink or swim immersion": Phương pháp học hoặc thích nghi bằng cách bị "ném" trực tiếp vào một tình huống khó khăn, buộc phải nỗ lực để tồn tại.

    • His first job was a sink or swim immersion into the world of finance. (Công việc đầu tiên của anh ấy một sự đắm chìm "chìm hoặc nổi" vào thế giới tài chính.)
immersion

The scientist carefully observes the immersion of the metal sample in the cooling liquid.

danh từ
  1. sự nhúng, sự nhận chìm, sự ngâm nước
  2. sự ngâm mình vào nước để rửa tội
  3. (nghĩa bóng) sự đắm chìm vào, sự ngập vào, sự mải vào (công việc, suy nghĩ...)
  4. (thiên văn học) sự chìm bóng (biến vào bóng của một hành tinh khác)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immersion"