immersion

/i'mə:ʃn/
danh từ
  1. sự nhúng, sự nhận chìm, sự ngâm nước
  2. sự ngâm mình vào nước để rửa tội
  3. (nghĩa bóng) sự đắm chìm vào, sự ngập vào, sự mải vào (công việc, suy nghĩ...)
  4. (thiên văn học) sự chìm bóng (biến vào bóng của một hành tinh khác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immersion"

immersion
The scientist carefully observes the immersion of the metal sample in the cooling liquid.