immobiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho bất động, (giữ) cố định: Hành động khiến một người, một bộ phận cơ thể hoặc một vật thể không thể cử động hoặc di chuyển được.
- Làm ứ đọng: Hành động khiến một nguồn lực (như vốn, tiền bạc) không thể lưu thông hoặc được sử dụng hiệu quả.
- Làm cho không hoạt động được: Hành động khiến một tổ chức, hệ thống hoặc lực lượng không thể hoạt động bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Giữ người bệnh ở tư thế bất động.)
- (Làm ứ đọng tư bản.)
- (Rét làm cho bộ đội không hoạt động được.)
- (Cảnh sát phải giữ cố định chiếc xe khả nghi.)
- (Một cuộc đình công có thể làm ngừng hoạt động cả một nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Chỉ việc cố định một chi bị gãy hoặc một bệnh nhân để tránh gây thương tích thêm.
- Il faut immobiliser le bras fracturé avec une attelle. (Phải cố định cánh tay bị gãy bằng nẹp.)
- Trong tài chính: Mô tả tình trạng vốn bị mắc kẹt trong một dự án không sinh lời hoặc một tài sản khó thanh khoản.
- Ces investissements risquent d'immobiliser trop de liquidités. (Những khoản đầu tư này có nguy cơ làm đóng băng quá nhiều tiền mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Immobilisation (danh từ giống cái): Sự làm bất động, sự cố định; sự ứ đọng (vốn).
- L'immobilisation du genou est nécessaire après l'opération. (Việc cố định đầu gối là cần thiết sau ca phẫu thuật.)
- Immobile (tính từ): Bất động, đứng yên.
- Rester immobile. (Đứng yên bất động.)
Từ đồng nghĩa
- Figer: Làm đông cứng, làm ngừng lại.
- Paralyser: Làm tê liệt, làm tê liệt hoạt động.
- Bloquer: Chặn lại, làm tắc nghẽn, phong tỏa.
- Fixer: Cố định, gắn chặt.
Từ trái nghĩa
- Mobiliser: Huy động, động viên (làm cho di chuyển hoặc hoạt động).
- Libérer: Giải phóng, thả ra.
- Débloquer: Thông, mở khóa, giải tỏa.
ngoại động từ
- làm cho bất động, (giữ) cố định; làm ứ đọng
- Immobiliser un maladegiữ người bệnh ở tư thế bất động
- Immobiliser des capitauxlàm ứ đọng tư bản
- làm cho không hoạt động được
- Le froid immobilise l'arméerét làm cho bộ đội không hoạt động được