mouvoir

Học thuật
Thân thiện
mouvoir

Il utilise un levier pour mouvoir le gros rocher.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm chuyển động, chuyển, lay động: Hành động tác động lực lên một vật thể để khiến di chuyển hoặc thay đổi vị trí.
    • Thúc đẩy, làm cho hành động: Hành động tạo ra động lực, nguyên nhân khiến ai đó suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành động theo một cách nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut beaucoup de force pour mouvoir ce rocher. (Cần rất nhiều sức lực để chuyển hòn đá này.)
    • Le moteur meut les roues de la voiture. (Động cơ làm chuyển động các bánh xe của ô .)
    • Ses paroles ont mu la foule. (Lời nói của anh ấy đã lay động đám đông.)
    • Il est mu par un profond désir de justice. (Anh ta được thúc đẩy bởi một khát khao sâu sắc về công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mouvoir" (Tự động từ): Tự di chuyển, vận động.

    • Les planètes se meuvent autour du soleil. (Các hành tinh tự chuyển động xung quanh mặt trời.)
    • Il se meut avec grâce. (Anh ấy di chuyển một cách duyên dáng.)
  • "Être mû(e)(s) par...": Được thúc đẩy bởi... (thường chỉ động cơ tinh thần, tình cảm).

    • Elle est mue par la compassion. ( ấy được thúc đẩy bởi lòng trắc ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouvant(e) (tính từ): Chuyển động, không ổn định.

    • Sables mouvants (Cát lún / Cát chuyển động).
  • Mouvement (danh từ): Sự chuyển động, cử động, phong trào.

    • Un mouvement brusque (Một cử động đột ngột).
  • Mobile (tính từ/danhh từ): Có thể di chuyển được; động cơ, yếu tố thúc đẩy.

    • Un téléphone mobile (Điện thoại di động).
Từ đồng nghĩa
  • Déplacer: Dời chỗ, di dời (vật thể).
  • Bouger: Cựa quậy, nhúc nhích (thường dùng trong văn nói).
  • Pousser à: Thúc đẩy, giục giã (hành động).
  • Animer: Làm sống động, thôi thúc (tinh thần, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "mouvoir".

Thành ngữ liên quan
  • Mettre en mouvement: Khởi động, bắt đầu cho chạy.

    • Mettre une machine en mouvement. (Khởi động một cỗ máy.)
  • Être le premier moteur de...: Là động lực đầu tiên, nguyên nhân chính của...

    • Son discours fut le premier moteur de la révolte. (Bài diễn văn của ông tađộng lực đầu tiên của cuộc nổi dậy.)
mouvoir

Il utilise un levier pour mouvoir le gros rocher.

ngoại động từ
  1. làm chuyển động, chuyển, lay động
    • Mouvoir une pierre
      chuyển một hòn đá
    • Machine mue par l'électricité
      máy chuyển động bằng điện, máy chạy bằng điện
  2. thúc đẩy
    • Être mu par un noble idéal
      do mộttưởng cao thượng thúc đẩy