remuer
Ngoại động từ:
- Làm cho động đậy, làm cho cử động: Hành động khiến một vật hoặc một bộ phận của vật chuyển động.
- Di chuyển, dời chỗ: Hành động thay đổi vị trí của một vật.
- Khuấy, đảo, xới, xáo trộn: Hành động trộn lẫn hoặc làm thay đổi trạng thái của một chất (như chất lỏng, đất) bằng một công cụ.
- Làm xúc động, làm xao xuyến: (Nghĩa bóng) Gây ra cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự xúc động hoặc bồn chồn trong lòng người.
Nội động từ:
- Động đậy, cựa quậy: Tự thân chuyển động, thường là những cử động nhỏ, nhẹ hoặc liên tục.
- Lung lay: Chuyển động không vững chắc, có thể rơi rụng (thường dùng cho răng).
Ngoại động từ:
- Le chien remue la queue quand il est content. (Con chó vẫy đuôi khi nó vui.)
- Peux-tu remuer cette chaise ? (Bạn có thể di chuyển cái ghế này không?)
- Il faut remuer la soupe pour qu'elle ne brûle pas. (Phải khuấy súp để nó không bị cháy.)
- Ce discours a remué toute l'assistance. (Bài diễn văn đó đã làm xao xuyến toàn thể cử tọa.)
Nội động từ:
- Ne remue pas, reste immobile ! (Đừng cựa quậy, hãy ngồi yên!)
- Une feuille morte remuait au vent. (Một chiếc lá khô động đậy trong gió.)
- Ma dent de sagesse remue. (Cái răng khôn của tôi đang lung lay.)
Remuer une question (Nghĩa bóng): Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề.
- Il a remué cette question toute la nuit. (Anh ấy đã trăn trở về vấn đề đó suốt đêm.)
Remuer beaucoup d'idées (Nghĩa bóng): Nảy sinh, xáo trộn nhiều ý tưởng trong đầu.
- Ce projet remue beaucoup d'idées nouvelles. (Dự án này gợi lên nhiều ý tưởng mới.)
Remuant, e (tính từ): Hay cựa quậy, không ngồi yên.
- Un enfant remuant. (Một đứa trẻ hiếu động.)
Remuement (danh từ): Sự cử động, sự chuyển động.
- Un remuement de foule. (Một sự chuyển động của đám đông.)
- Bouger: Cử động, di chuyển (nghĩa chung).
- Agiter: Làm rung chuyển, lay động (thường mạnh hơn).
- Tourner: Xoay, trộn (ví dụ: khuấy).
- Émouvoir: Làm xúc động (về mặt tình cảm).
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ cố định với "remuer") - Remuer le couteau dans la plaie: (Nghĩa bóng) Chọc ngoáy, làm cho nỗi đau hoặc vấn đề tồi tệ hơn. - Arrête de remuer le couteau dans la plaie ! (Đừng có chọc ngoáy vào vết thương lòng nữa!)
Ne pas remuer ni pied ni patte: Không nhúc nhích, không cử động chân tay.
- Il est resté là sans remuer ni pied ni patte. (Anh ta đứng đó không nhúc nhích.)
Remuer ciel et terre: Dùng đủ mọi cách, vận dụng mọi mối quan hệ để đạt mục đích.
- Il a remué ciel et terre pour trouver ce livre rare. (Anh ấy đã dùng đủ mọi cách để tìm cuốn sách quý hiếm đó.)
- động đậy
- Bête qui remue la queuecon vật động đậy cái đuôi
- di chuyển
- Remuer une tabledi chuyển cái bàn
- xới khuấy đảo xáo trộn
- Remuer la terređảo đất, xới đất
- Remuer la pâtekhuấy bột
- Remuer beaucoup d'idées(nghĩa bóng) khuấy lên nhiều ý kiến
- lật đi lật lại
- Remuer une questionlật đi lật lại một vấn đề
- làm xúc động, làm xao xuyến
- Remuer les coeurslàm xao xuyến lòng người
- ne pas remuer ni pied ni pattekhông nhúc nhích
- remuer ciel et terredùng trăm phương nghìn kế (để đạt mục đích)
- remuer la cendre quelqu'unxem cendre
- remuer l'argent à la pellexem pelle
- động đậy, cựa quậy
- Oiseau blessé qui remue encorecon chim bị thương còn cựa quậy
- Herbes qui remuent dans le ventngọn cỏ động đậy trong gió
- Enfant qui remue continuellementđứa bé cựa quậy luôn hồi
- lung lay
- Dent qui remuecái răng lung lay
- ton nez remuexem nez