immortally

/i'mɔ:tli/
phó từ
  1. bất tử, bất diệt, bất hủ, sống mâi, đời đời
  2. (thông tục) vô cùng, hết sức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

immortally
The poet's words are remembered immortally.