immortally

/i'mɔ:tli/
Học thuật
Thân thiện
immortally

The poet's words are remembered immortally.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bất tử, bất diệt: Chỉ cách thức của một sự việc hoặc hành động tồn tại mãi mãi, không bao giờ chết hoặc bị lãng quên.
    • (Thông tục) Một cáchcùng, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một tính chất hoặc trạng thái.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa bất tử):

    • His name is immortally linked to the history of our nation. (Tên tuổi của ông ấy được gắn liền một cách bất tử với lịch sử dân tộc chúng ta.)
    • The hero's deeds are remembered immortally in songs and poems. (Những chiến công của vị anh hùng được nhớ đến một cách bất tử trong những bài ca thơ phú.)
  • Phó từ (nghĩa thông tục - vô cùng):

    • She was immortally grateful for their help during the difficult time. ( ấycùng biết ơn sự giúp đỡ của họ trong thời điểm khó khăn.)
    • He felt immortally foolish after realizing his mistake. (Anh ta cảm thấy hết sức ngớ ngẩn sau khi nhận ra lỗi lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be immortally famous": nổi tiếng bất hủ, danh tiếng sống mãi.

    • The composer is immortally famous for his symphonies. (Nhà soạn nhạc nổi tiếng bất hủ với những bản giao hưởng của mình.)
  • "to love someone immortally": yêu ai một cách vĩnh cửu, bất diệt.

    • In the poem, the knight promises to love the princess immortally. (Trong bài thơ, hiệp sĩ hứa sẽ yêu công chúa một cách bất diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Immortal (adj): bất tử, bất hủ.

    • an immortal soul (một linh hồn bất tử)
    • immortal works of art (những tác phẩm nghệ thuật bất hủ)
  • Immortality (n): sự bất tử, tính bất hủ.

    • the quest for immortality (cuộc tìm kiếm sự bất tử)
Từ đồng nghĩa
  • Eternally: một cách vĩnh viễn, đời đời.
  • Everlastingly: một cách vĩnh cửu, trường tồn.
  • (Cho nghĩa thông tục) Extremely: một cách cực kỳ, vô cùng.
  • (Cho nghĩa thông tục) Exceedingly: một cách quá mức, hết sức.
Thành ngữ liên quan
  • To live on immortally in memory/legend: sống mãi trong ký ức/huyền thoại.
    • Though he is gone, his spirit lives on immortally in our hearts. ( ông ấy đã ra đi, tinh thần của ông vẫn sống mãi trong trái tim chúng ta.)
immortally

The poet's words are remembered immortally.

phó từ
  1. bất tử, bất diệt, bất hủ, sống mâi, đời đời
  2. (thông tục) vô cùng, hết sức

Từ gần giống