immortelle
/,imɔ:'tel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cúc trường sinh: Một loài cây thuộc họ Cúc, có hoa khô lâu tàn, thường được sử dụng để làm hoa khô trang trí. Đây là tên gọi chung cho các loài trong chi Xeranthemum hoặc Helichrysum.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was dotted with purple immortelles. (Cánh đồng điểm xuyết những cây cúc trường sinh màu tím.)
- She dried the immortelles to make a winter bouquet. (Cô ấy phơi khô những bông cúc trường sinh để làm một bó hoa mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like an immortelle": Giống như hoa cúc trường sinh, dùng để ví von về vẻ đẹp hoặc sự tồn tại lâu bền, không phai tàn.
- Her memory remains in his heart like an immortelle. (Ký ức về cô ấy vẫn tồn tại trong trái tim anh như một đóa cúc trường sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Everlasting flower (n): Hoa bất tử, hoa vĩnh cửu; một tên gọi khác phổ biến cho cùng loại hoa.
- Strawflower (n): Một loài hoa khô phổ biến khác, thường được gọi chung là "immortelle" trong trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Everlasting: (danh từ) hoa bất tử, hoa khô lâu tàn.
- Xeranthemum: (danh từ) tên gọi khoa học của một chi thực vật có hoa khô.
Thành ngữ liên quan
- Symbol of immortality: Biểu tượng của sự bất tử. Hoa immortelle thường được dùng trong nghệ thuật và văn hóa để tượng trưng cho sự trường tồn, ký ức vĩnh cửu.
- In many cultures, the immortelle is a symbol of immortality and remembrance. (Trong nhiều nền văn hóa, hoa cúc trường sinh là biểu tượng của sự bất tử và tưởng nhớ.)
danh từ
- (thực vật học) cây cúc trường sinh