immovableness

/i,mu:və'biliti/ Cách viết khác : (immovableness) /i'mu:vəblnis/
danh từ
  1. tính không chuyển động được, tính không xê dịch được; tính bất động
  2. tính bất di bất dịch, tính không thay đổi (lập trường...)
  3. tính không lay chuyển được; tính không xúc động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

immovableness
The heavy stone's immovableness made it a perfect landmark.