realty

/'riəlti/
Học thuật
Thân thiện
realty

A realty agent shows a family a house with a large backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bất động sản: Tài sản bao gồm đất đai mọi thứ gắn liền vĩnh viễn với đất đai đó, như nhà cửa, công trình xây dựng. Đây thuật ngữ pháp kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He invested a large sum of money in realty. (Anh ấy đã đầu một khoản tiền lớn vào bất động sản.)
    • The company's primary business is commercial realty. (Lĩnh vực kinh doanh chính của công ty bất động sản thương mại.)
    • The value of the realty has increased significantly over the years. (Giá trị bất động sản đã tăng lên đáng kể qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Realty market": thị trường bất động sản (đây một cụm danh từ phổ biến).

    • The realty market is very active this season. (Thị trường bất động sản rất sôi động trong mùa này.)
  • "Realty agent" hoặc "realtor": người môi giới bất động sản (đây một danh từ ghép chỉ nghề nghiệp).

    • We contacted a realty agent to help us sell the house. (Chúng tôi đã liên hệ với một người môi giới bất động sản để giúp bán ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Real estate (n): bất động sản (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường).

    • She works in real estate. ( ấy làm việc trong ngành bất động sản.)
  • Realtor (n): nhà môi giới bất động sản chuyên nghiệp (thường thành viên của hiệp hội).

  • Property (n): tài sản nói chung, có thể bao gồm cả động sản bất động sản.
Từ đồng nghĩa
  • Real estate: bất động sản.
  • Real property: bất động sản (thuật ngữ pháp ).
  • Land and buildings: đất đai nhà cửa.
Lưu ý
  • "Realty" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp hoặc chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, "real estate" thường phổ biến hơn.
  • "Realty" danh từ không đếm được.
realty

A realty agent shows a family a house with a large backyard.

danh từ
  1. bất động sản

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống