movableness
/,mu:və'biliti/ Cách viết khác : (movableness) /'mu:vəblnis/ (moveability) /,mu:və'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính di động, tính có thể di chuyển: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật có thể được di chuyển, thay đổi vị trí hoặc sắp xếp lại một cách tương đối dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The movableness of the furniture made rearranging the room simple. (Tính di động của đồ đạc giúp việc sắp xếp lại căn phòng trở nên dễ dàng.)
- A key feature of the new design is its increased movableness. (Một đặc điểm chính của thiết kế mới là tính di động được cải thiện của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Degree of movableness": Mức độ có thể di chuyển.
- The engineer assessed the degree of movableness of the mechanical parts. (Kỹ sư đánh giá mức độ di động của các bộ phận cơ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Movable (adj): có thể di chuyển được.
- The walls in the office are movable. (Những bức tường trong văn phòng có thể di chuyển được.)
- Immovableness (n): tính bất động, tính không thể di chuyển.
- The immovableness of the ancient statue was due to its massive weight. (Tính bất động của bức tượng cổ là do trọng lượng khổng lồ của nó.)
- Moveability (n): (cách viết khác) tính di động.
Từ đồng nghĩa
- Portability: tính có thể mang theo, tính di động (thường cho vật nhỏ).
- Mobility: tính linh động, khả năng di chuyển (thường dùng cho người hoặc phương tiện).
danh từ
- tính di động, tính có thể di chuyển