immunised

Học thuật
Thân thiện
immunised

The child is immunised at the doctor's office.

Định nghĩa

Tính từ: - Được chủng ngừa, được gây miễn dịch: Trạng thái của một người hoặc động vật đã được tiêm vắc-xin hoặc một tác nhân khác để tạo ra khả năng đề kháng, bảo vệ chống lại một bệnh truyền nhiễm cụ thể.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The children are now immunised against measles. (Bọn trẻ giờ đã được chủng ngừa bệnh sởi.)
    • A fully immunised population helps prevent outbreaks. (Một dân số được tiêm chủng đầy đủ giúp ngăn ngừa dịch bệnh bùng phát.)
    • Are you immunised for your trip abroad? (Bạn đã được tiêm phòng cho chuyến đi nước ngoài chưa?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fully immunised": Được chủng ngừa đầy đủ theo đúng lịch trình khuyến nghị.

    • The baby will be fully immunised by the age of two. (Em bé sẽ được tiêm chủng đầy đủ trước hai tuổi.)
  • "Immunised against": Được bảo vệ miễn dịch chống lại một bệnh cụ thể.

    • The vaccine ensures you are immunised against tetanus. (Vắc-xin đảm bảo bạn được miễn dịch chống lại bệnh uốn ván.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunise (động từ): Chủng ngừa, gây miễn dịch.

    • The campaign aims to immunise all newborns. (Chiến dịch nhằm mục tiêu chủng ngừa cho tất cả trẻ sơ sinh.)
  • Immunisation / Immunization (danh từ): Sự chủng ngừa, sự gây miễn dịch.

    • Immunisation is a key public health measure. (Tiêm chủng một biện pháp y tế công cộng then chốt.)
  • Immune (tính từ): Miễn dịch, khả năng đề kháng.

    • Once you recover, you may be immune to the virus for some time. (Một khi bạn khỏi bệnh, bạn có thể miễn dịch với vi-rút trong một thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaccinated: Đã được tiêm vắc-xin.
  • Inoculated: Đã được tiêm chủng, đã được chủng đậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "immunised". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to immunise").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "immunised").

immunised

The child is immunised at the doctor's office.

Adjective
  1. được chủng ngừa, được gây miễn dịch (đối với một loại bệnh)