insusceptible
/,insə'septəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dễ bị ảnh hưởng, không dễ mắc phải: Chỉ trạng thái không dễ bị tác động, xâm nhập hoặc mắc phải một điều gì đó, thường là tiêu cực như bệnh tật, thuyết phục hoặc cảm xúc.
- Không thể tiếp nhận, không thể chấp nhận: Dùng để mô tả một điều gì đó không thể bị áp dụng, thay đổi hoặc tiếp nhận một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He seemed insusceptible to the cold, wearing only a light jacket in winter. (Anh ấy dường như không dễ bị cảm lạnh, chỉ mặc một chiếc áo khoác mỏng vào mùa đông.)
- The material is insusceptible to water damage. (Chất liệu này không dễ bị hư hại bởi nước.)
- Her argument was insusceptible of any other interpretation. (Lập luận của cô ấy không thể có cách diễn giải nào khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"insusceptible to [something]": không dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì (thường là tác động bên ngoài).
- The new vaccine aims to make people insusceptible to the virus. (Loại vắc-xin mới nhằm mục đích khiến mọi người không dễ bị nhiễm vi-rút.)
- He is insusceptible to peer pressure. (Anh ấy không dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè.)
"insusceptible of [something]": không thể có được cái gì, không thể chấp nhận cái gì (thường dùng cho các khái niệm trừu tượng như sự thay đổi, giải thích).
- This clause is insusceptible of modification. (Điều khoản này không thể bị sửa đổi.)
- A fact insusceptible of proof. (Một sự thật không thể chứng minh được.)
Biến thể và từ gần giống
- Insusceptibility (danh từ): tính không dễ bị ảnh hưởng, tính miễn nhiễm.
- The insusceptibility of the population to the disease was surprising. (Khả năng miễn nhiễm của dân số với căn bệnh thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Immune: miễn dịch, không bị ảnh hưởng.
- Resistant: có khả năng kháng cự, chống lại.
- Impervious: không thấm, không bị ảnh hưởng.
- Unreceptive: không tiếp thu, không dễ tiếp nhận.
Từ trái nghĩa
- Susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải.
- Vulnerable: dễ bị tổn thương.
- Receptive: dễ tiếp thu.
- Prone: có khuynh hướng, dễ bị.
tính từ
- không tiếp thu; không dễ bị
- insusceptible of flatterykhông tiếp thu sự nịnh hót, không chịu được sự nịnh hót
- insusceptible to infectionkhông dễ bị nhiễm trùng
- không dễ bị xúc cảm