unsusceptible

/' ns 'sept bl/
tính từ
  1. (vị ngữ) không thể được
  2. không nhạy cm, không dễ xúc cm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

unsusceptible
The new vaccine made the patient unsusceptible to the virus.