unsusceptible

/' ns 'sept bl/
Học thuật
Thân thiện
unsusceptible

The new vaccine made the patient unsusceptible to the virus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể bị ảnh hưởng, không dễ bị tác động: Chỉ trạng thái không dễ dàng bị tác động, xâm nhập, hay thay đổi bởi một yếu tố bên ngoài cụ thể nào đó.
    • Không nhạy cảm, không dễ xúc cảm: Chỉ việc không dễ dàng bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc, tình cảm hoặc không dễ bị lay chuyển bởi các yếu tố tâm lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This variety of wheat is unsusceptible to the common rust disease. (Giống lúa mì này không thể bị ảnh hưởng bởi bệnh gỉ sắt phổ biến.)
    • He remained unsusceptible to their flattery and refused the offer. (Anh ấy vẫn không nhạy cảm trước những lời nịnh hót của họ từ chối lời đề nghị.)
    • The material is unsusceptible to water damage. (Chất liệu này không dễ bị tác động bởi hư hại do nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsusceptible to": Cấu trúc phổ biến nhất, theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ, để chỉ thứ chủ thể không bị ảnh hưởng.
    • Her logical mind made her unsusceptible to superstitions. (Tư duy logic của ấy khiến không thể bị ảnh hưởng bởi những mê tín dị đoan.)
  • "remain unsusceptible": Nhấn mạnh việc duy trì trạng thái không bị ảnh hưởng.
    • Despite the propaganda, many citizens remained unsusceptible to the regime's ideology. (Bất chấp tuyên truyền, nhiều công dân vẫn không nhạy cảm với hệ tư tưởng của chế độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsusceptibility (danh từ): Tính chất không thể bị ảnh hưởng, tính miễn nhiễm.
    • The unsusceptibility of the alloy to corrosion makes it ideal for marine use. (Tính không thể bị ảnh hưởng bởi ăn mòn của hợp kim này khiến lý tưởng cho sử dụng trong môi trường biển.)
  • Insusceptible (tính từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng tương tự như "unsusceptible".
  • Immune (tính từ): Miễn dịch, không mắc (bệnh); thường dùng trong y học hoặc nghĩa bóng về việc được miễn trừ.
    • Vaccinated individuals are immune to the virus. (Những người đã tiêm chủng thì miễn dịch với virus.)
Từ đồng nghĩa
  • Immune: Miễn dịch, không bị ảnh hưởng (thường mạnh hơn).
  • Resistant: khả năng kháng lại, chống chịu.
  • Impervious: Không thấm, không bị ảnh hưởng (nghĩa đen bóng).
  • Unresponsive: Không phản ứng, không đáp ứng.
Từ trái nghĩa
  • Susceptible: Dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm.
  • Vulnerable: Dễ bị tổn thương.
  • Receptive: Dễ tiếp thu, dễ đón nhận.
  • Prone: khuynh hướng, dễ mắc phải (cái xấu).
Lưu ý sử dụng
  • "Unsusceptible" một tính từ tương đối trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật, báo cáo kỹ thuật, hoặc phân tích hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này hầu như luôn đi kèm với giới từ "to" để chỉ ra yếu tố chủ thể không bị ảnh hưởng.
  • Không nhầm lẫn với "unsuspected" (không bị nghi ngờ) hoặc "unsuspecting" (không nghi ngờ, ngây thơ).
unsusceptible

The new vaccine made the patient unsusceptible to the virus.

tính từ
  1. (vị ngữ) không thể được
  2. không nhạy cm, không dễ xúc cm