immunocompromised

Học thuật
Thân thiện
immunocompromised

A doctor advises an immunocompromised patient to wear a mask.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hệ miễn dịch suy yếu, bị tổn thương: Mô tả tình trạng của một người hoặc sinh vật hệ thống miễn dịch không còn hoạt động hiệu quả như bình thường, làm giảm khả năng chống lại nhiễm trùng bệnh tật.
    • Bị ức chế miễn dịch: Chỉ trạng thái phản ứng miễn dịch bị suy giảm một cách tự nhiên hoặc do tác động của các liệu pháp điều trị y tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Patients undergoing chemotherapy are often immunocompromised and more susceptible to infections. (Bệnh nhân đang hóa trị thường hệ miễn dịch suy yếu dễ bị nhiễm trùng hơn.)
    • It is crucial for immunocompromised individuals to receive the annual flu vaccine. (Việc tiêm vắc-xin cúm hàng năm rất quan trọng đối với những người bị suy giảm miễn dịch.)
    • The doctor advised extra precautions because her condition left her immunocompromised. (Bác sĩ khuyên nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung tình trạng của ấy khiến hệ miễn dịch bị suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "severely immunocompromised": bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.
    • Transplant recipients are usually severely immunocompromised due to the anti-rejection drugs. (Người được ghép tạng thường bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng do thuốc chống thải ghép.)
  • "become/remain immunocompromised": trở nên/ vẫntrong tình trạng suy giảm miễn dịch.
    • After the treatment, he remained immunocompromised for several months. (Sau đợt điều trị, anh ấy vẫn bị suy giảm miễn dịch trong vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunocompromise (Danh từ): Tình trạng suy giảm miễn dịch.
    • The disease leads to a state of chronic immunocompromise. (Căn bệnh dẫn đến tình trạng suy giảm miễn dịch mãn tính.)
  • Immunosuppressed (Tính từ): Bị ức chế miễn dịch (thường nhấn mạnh nguyên nhân do thuốc hoặc điều trị y tế). Đây một từ gần nghĩa, thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh y khoa.
    • Immunosuppressed patients should avoid crowded places. (Bệnh nhân bị ức chế miễn dịch nên tránh những nơi đông người.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunodeficient: Thiếu hụt miễn dịch (thường chỉ các rối loạn bẩm sinh hoặc mắc phải cụ thể).
  • Immunosuppressed: Bị ức chế miễn dịch (như đã nêutrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

immunocompromised

A doctor advises an immunocompromised patient to wear a mask.

Adjective
  1. không thể phát triển được phản ứng miễn dịch thông thường (do kém dinh dưỡng, rối loạn miễn dịch, hay do liệu pháp điều trị ức chế miễn dịch)