immurement

/i'mjuəmənt/
Học thuật
Thân thiện
immurement

He was sentenced to immurement in the castle's ancient dungeon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giam cầm, sự giam hãm: Hành động hoặc tình trạng bị nhốt hoặc cầm tù trong một không gian kín, thường vô thời hạn hoặc rất lâu dài.
    • Sự xây vào trong tường, sự chôn vào trong tường: Hành động xây kín ai đó hoặc thứ đó vào bên trong một bức tường, một hình phạt hoặc nghi thức cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The immurement of political dissidents was a common practice. (Việc giam hãm những người bất đồng chính kiến một thực hành phổ biến.)
    • The legend tells of a princess who suffered immurement as punishment. (Truyền thuyết kể về một công chúa phải chịu hình phạt bị xây sống vào tường.)
    • His long immurement in the dungeon affected his health. (Thời gian dài bị giam cầm trong hầm ngục đã ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ritual immurement": sự chôn/xây sống theo nghi thức (thường trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ).

    • Evidence of ritual immurement was found at the ancient site. (Bằng chứng về việc chôn sống theo nghi thức đã được tìm thấy tại di chỉ cổ.)
  • "self-imposed immurement": sự tự giam mình, sự ẩn dật tự nguyện.

    • The writer's self-imposed immurement allowed him to finish his novel. (Việc tự giam mình của nhà văn đã cho phép ông hoàn thành cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Immure (động từ): giam cầm, nhốt kín; xây kín vào tường.
    • They decided to immure the old documents in a vault. (Họ quyết định cất giữ những tài liệu trong một hầm kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprisonment: sự tống giam, sự cầm tù.
  • Incarceration: sự giam giữ (trong nhà tù).
  • Confinement: sự giam giữ, sự hạn chế tự do.
  • Entombment: sự chôn cất, sự vùi lấp (nghĩa gần với "xây vào tường").
Từ trái nghĩa
  • Liberation: sự giải phóng.
  • Freedom: sự tự do.
  • Release: sự thả tự do.
Thành ngữ liên quan
  • "Walled up alive": (cụm từ mô tả) bị xây sống vào tường. Đây cách diễn đạt cụ thể cho một hình thức .
    • The tales often spoke of traitors being walled up alive. (Những câu chuyện thường kể về những kẻ phản bội bị xây sống vào tường.)
immurement

He was sentenced to immurement in the castle's ancient dungeon.

danh từ
  1. sự giam cầm, sự giam hãm
  2. sự xây vào trong tường, sự chôn vào trong tường; sự xây tường xung quanh

Từ có nhắc đến "immurement"