impénétrable

Học thuật
Thân thiện
impénétrable

La forêt impénétrable est pleine d'arbres très denses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể xuyên qua, không thể lọt vào: Chỉ tính chất của một vật thể hoặc không gian không thể đi qua, thâm nhập vào hoặc xuyên thủng được.
    • Không thể ra, không thể hiểu được: Dùng để miêu tả một điều đó bí ẩn, khó nắm bắt, hoặc một người suy nghĩ, cảm xúc rất kín đáo, không thể đoán biết.
Ví dụ sử dụng
  • Về vật lý, không gian:

    • La forêt tropicale était si dense qu'elle semblait impénétrable. (Khu rừng nhiệt đới quá dày đặc đến nỗi dường như không thể vào được.)
    • Ce coffre-fort a une porte impénétrable. (Chiếc két sắt này có một cánh cửa không thể xuyên qua.)
  • Về trừu tượng, tâm:

    • Son regard était impénétrable, personne ne savait ce qu'il pensait. (Ánh mắt của anh ta thật khó hiểu, không ai biết anh ta đang nghĩ .)
    • Le mystère entourant sa disparition reste impénétrable. (Bí ẩn xung quanh sự biến mất của ấy vẫn không thể ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un silence impénétrable": một sự im lặng khó hiểu, đầy bí ẩn.

    • Il a accueilli la nouvelle avec un silence impénétrable. (Anh ta đón nhận tin tức với một sự im lặng khó hiểu.)
  • "défense impénétrable": hàng phòng thủ kiên cố, không thể công phá.

    • L'équipe a montré une défense impénétrable durant tout le match. (Đội đã thể hiện một hàng phòng thủ kiên cố trong suốt trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Impénétrabilité (danh từ giống cái): tính chất không thể xuyên qua, tính bí hiểm.

    • L'impénétrabilité de sa pensée nous laisse perplexes. (Tính bí hiểm trong suy nghĩ của anh ta khiến chúng tôi bối rối.)
  • Impénétrablement (trạng từ): một cách khó hiểu, bí ẩn.

    • Il a souri impénétrablement. (Anh ta mỉm cười một cách khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Infranchissable: không thể vượt qua (thường cho chướng ngại vật).
  • Insondable: không thể được, thăm dò được (thường cho chiều sâu, suy nghĩ).
  • Incompréhensible: không thể hiểu được.
  • Énigmatique: bí ẩn, đầy ẩn ý.
Từ trái nghĩa
  • Pénétrable: có thể xuyên qua, có thể hiểu được.
  • Transparent: trong suốt, rõ ràng, dễ hiểu.
  • Accessible: có thể tiếp cận được, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • Garder un visage impénétrable: giữ một khuôn mặt khó đọc, không để lộ cảm xúc.

    • Le joueur de poker gardait un visage impénétrable. (Người chơi poker giữ một khuôn mặt khó đọc.)
  • Un mystère impénétrable aux yeux de tous: một bí ẩn không ai có thể hiểu nổi.

    • Ses motivations sont un mystère impénétrable aux yeux de tous. (Động cơ của anh tamột bí ẩn không ai hiểu nổi.)
impénétrable

La forêt impénétrable est pleine d'arbres très denses.

tính từ
  1. không vào được, không xuyên qua được
    • Forêt impénétrable
      rừng không vào được
    • Cuirasse impénétrable
      áo giáp không xuyên qua được
  2. không được; không hiểu được, bí hiểm
    • Mystère impénétrable
      điều huyền bí không tìm hiểu được
    • Visage impénétrable
      bộ mặt bí hiểm khó hiểu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống