impérial

tính từ
  1. (thuộc) hoàng đế
    • Famille impériale
      hoàng tộc
  2. thượng hạng
    • Papier impérial
      giấy thượng hạng
    • Serge impériale
      hàng xéc thượng hạng
  3. (sử học) (thuộc) đế chế
    • barbe à l'impériale
      chòm râu môi dưới
    • couronne impériale
      (thực vật học) cây bối mẫu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

impérial
La couronne impériale est posée sur un coussin de velours.