Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • sự chạm, sự đụng
  • (nghĩa bóng) tác động
    • point d'impact
      điểm chạm đích (của viên đạn)
Related search result for "impact"
Comments and discussion on the word "impact"