impact

/'impækt/
Học thuật
Thân thiện
impact

Un avion de chasse tire un missile qui atteint son point d'impact sur une cible d'entraînement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chạm, sự đụng: Chỉ hành động một vật thể này va chạm mạnh vào một vật thể khác.
    • Tác động, ảnh hưởng: Chỉ hiệu quả mạnh mẽ hoặc sâu sắc của một sự kiện, hành động hoặc quyết định lên một người, một tình huống hoặc một quá trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'impact de la météorite a creusé un immense cratère. (Sự va chạm của thiên thạch đã tạo ra một hố lớn.)
    • L'impact de cette nouvelle loi sur l'économie est encore incertain. (Tác động của luật mới này đối với nền kinh tế vẫn chưa chắc chắn.)
    • Ses paroles ont eu un impact profond sur moi. (Lời nói của ấy đã tác động sâu sắc đến tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point d'impact": điểm chạm, điểm va đập (thường dùng trong quân sự, thể thao).

    • Le point d'impact de la balle a été analysé par la police scientifique. (Điểm đạn chạm đã được phòng giám định phân tích.)
  • "Avoir un impact sur (quelque chose/quelqu'un)": tác động, ảnh hưởng đến (cái gì/ai đó).

    • La crise sanitaire a eu un impact considérable sur le tourisme. (Cuộc khủng hoảng y tế đã tác động đáng kể đến ngành du lịch.)
  • "Impact environnemental": tác động môi trường.

    • L'étude évalue l'impact environnemental du nouveau projet. (Báo cáo đánh giá tác động môi trường của dự án mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Impacter / Impacteur (danh từ): vật thể gây ra va chạm (ví dụ: trong thiên văn học).
  • Impactant (tính từ): gây tác động mạnh, ấn tượng.
    • Un discours impactant. (Một bài phát biểu gây tác động mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Choc: va chạm, sốc.
  • Collision: sự va chạm (mạnh).
  • Influence: ảnh hưởng.
  • Répercussion: hậu quả, tác động dây chuyền.
  • Effet: hiệu ứng, tác dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "impact") - Faire impact (sur) : gây tác động, tạo ấn tượng mạnh (lên). - Son témoignage a fait impact sur le jury. (Lời khai của anh ta đã gây tác động mạnh lên ban giám khảo.)

  • Réduire l'impact (de) : giảm thiểu tác động (của).
    • Il faut réduire l'impact de nos activités sur la nature. (Cần phải giảm thiểu tác động của các hoạt động của chúng ta lên thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "De plein impact" : với toàn bộ lực va chạm, trực diện (nghĩa đen bóng).
    • La voiture a heurté le mur de plein impact. (Chiếc xe đâm trực diện vào bức tường.)
    • Il a ressenti la nouvelle de plein impact. (Anh ấy cảm nhận tin đó một cách trực diện/đầy đủ.)
impact

Un avion de chasse tire un missile qui atteint son point d'impact sur une cible d'entraînement.

danh từ giống đực
  1. sự chạm, sự đụng
  2. (nghĩa bóng) tác động
    • point d'impact
      điểm chạm đích (của viên đạn)

Từ chứa "impact"

Từ có nhắc đến "impact"