impact
/'impækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự va chạm mạnh, sự đâm mạnh: Chỉ hành động một vật thể này đập mạnh vào một vật thể khác.
- Tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ: Chỉ ảnh hưởng sâu sắc hoặc hậu quả quan trọng của một sự việc, hành động hoặc ý tưởng lên một người hoặc tình huống.
Động từ:
- Va mạnh, đâm mạnh vào: Hành động di chuyển và đập mạnh vào một thứ gì đó.
- Tác động mạnh, có ảnh hưởng lớn đến: Gây ra một sự thay đổi hoặc ảnh hưởng đáng kể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The car was destroyed on impact. (Chiếc xe bị phá hủy ngay khi va chạm.)
- Her speech made a significant impact on the audience. (Bài phát biểu của cô ấy đã tạo ra tác động đáng kể lên khán giả.)
Động từ:
- The asteroid could impact the Earth. (Tiểu hành tinh có thể va vào Trái Đất.)
- The new policy will impact how we work. (Chính sách mới sẽ tác động đến cách chúng ta làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have an impact on/upon": Có ảnh hưởng đến.
- Social media has a huge impact on young people's lives. (Mạng xã hội có ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống của giới trẻ.)
"To make an impact": Tạo ra ấn tượng hoặc thay đổi đáng chú ý.
- She wants to make a positive impact in her community. (Cô ấy muốn tạo ra tác động tích cực trong cộng đồng của mình.)
"Impact crater": Hố va chạm (thường do thiên thạch tạo ra).
- Scientists study impact craters to learn about the history of the solar system. (Các nhà khoa học nghiên cứu các hố va chạm để tìm hiểu về lịch sử hệ mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Impactful (adj): Có sức tác động mạnh, gây ấn tượng sâu sắc.
- It was an impactful documentary. (Đó là một bộ phim tài liệu có sức tác động mạnh.)
Impaction (n): Sự mắc kẹt, sự tắc nghẽn (thường dùng trong y học).
- Dental impaction can be painful. (Sự mọc kẹt răng khôn có thể gây đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa va chạm): Collision (vụ va chạm), crash (vụ đâm).
- Danh từ (nghĩa ảnh hưởng): Influence (ảnh hưởng), effect (tác động, hiệu ứng).
- Động từ: Affect (ảnh hưởng đến), influence (gây ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Impact on/upon: Tác động lên.
- The economic crisis impacted heavily on small businesses. (Khủng hoảng kinh tế tác động nặng nề lên các doanh nghiệp nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
"Feel the impact": Cảm nhận được hậu quả/tác động.
- The whole region felt the impact of the earthquake. (Toàn bộ khu vực đều cảm nhận được tác động của trận động đất.)
"Full impact": Toàn bộ mức độ ảnh hưởng.
- We haven't seen the full impact of the new law yet. (Chúng ta vẫn chưa thấy toàn bộ tác động của luật mới.)
danh từ
- sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm
- head-on impact(vật lý) sự va chạm trực diện
- back impact(vật lý) sự va chạm giật lùi
- tác động, ảnh hưởng
ngoại động từ
- (+ in, into) đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào
- va mạnh vào, chạm mạnh vào
nội động từ
- va mạnh, chạm mạnh
- tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))