impact

/'impækt/
danh từ
  1. sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm
    • head-on impact
      (vật ) sự va chạm trực diện
    • back impact
      (vật ) sự va chạm giật lùi
  2. tác động, ảnh hưởng
ngoại động từ
  1. (+ in, into) đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào
  2. va mạnh vào, chạm mạnh vào
nội động từ
  1. va mạnh, chạm mạnh
  2. tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "impact"

Từ có nhắc đến "impact"

impact
The new policy will have a positive impact on the community.