impingement

/im'pindʤmənt/
Học thuật
Thân thiện
impingement

The doctor explained that shoulder pain can be caused by an impingement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đụng chạm, sự va chạm: Chỉ hành động một vật thể tiếp xúc mạnh hoặc đập vào một vật thể khác.
    • Sự tác động, sự ảnh hưởng: Chỉ việc một yếu tố, thường từ bên ngoài, gây ra tác động hoặc ảnh hưởng lên một cái đó.
    • Sự chạm đến, sự vi phạm: Chỉ việc xâm phạm hoặc can thiệp vào một không gian, quyền lợi hoặc nguyên tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The impingement of the two cars caused a loud noise. (Sự va chạm của hai chiếc xe đã gây ra tiếng động lớn.)
    • The constant impingement of city noise made it hard to concentrate. (Sự tác động liên tục của tiếng ồn thành phố khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
    • The new law was seen as an impingement on personal freedom. (Luật mới bị coi một sự vi phạm vào quyền tự do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impingement on/upon something": Sự tác động hoặc xâm phạm lên một cái đó.
    • The policy is an impingement upon our traditional rights. (Chính sách đó một sự xâm phạm vào các quyền truyền thống của chúng tôi.)
  • Trong y học (Medical Impingement): Dùng để mô tả tình trạng một (như gân, dây thần kinh) bị chèn ép hoặc cọ xát vào xương, thườngvai.
    • He was diagnosed with shoulder impingement syndrome. (Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng chèn ép khớp vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Impinge (động từ): Đụng chạm, tác động, xâm phạm.
    • The new regulations impinge on our ability to work flexibly. (Các quy định mới xâm phạm đến khả năng làm việc linh hoạt của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Collision (n): sự va chạm mạnh.
  • Impact (n): sự tác động, ảnh hưởng.
  • Encroachment (n): sự xâm lấn, xâm phạm.
  • Infringement (n): sự vi phạm (thường dùng cho quy tắc, luật lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "impingement". Động từ gốc "impinge" thường đi với giới từ "on" hoặc "upon".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impingement".)

impingement

The doctor explained that shoulder pain can be caused by an impingement.

danh từ
  1. sự đụng chạm, sự va chạm
  2. sự tác động, sự ảnh hưởng
  3. sự chạm đến, sự vi phạm

Từ đồng nghĩa