impalpable

/im'pælpəbl/
Học thuật
Thân thiện
impalpable

La poudre de talc est une poudre impalpable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó sờ thấy, không thể cảm nhận được bằng xúc giác: Chỉ những thứ quá mịn, quá nhỏ hoặc quá tinh tế đến mức không thể cảm nhận rõ ràng khi chạm vào.
    • Trừu tượng, khó nắm bắt: Dùng để miêu tả những khái niệm, cảm xúc hoặc hiện tượng phi vật chất, rất khó để hiểu hoặc định nghĩa một cách cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La frontière entre le rêve et la réalité était presque impalpable. (Ranh giới giữa giấc mơ thực tế gần nhưkhông thể nắm bắt được.)
    • Une poussière si fine qu'elle en était impalpable. (Một lớp bụi mịn đến mức không thể cảm nhận được khi sờ.)
    • Il ressentait une tension impalpable dans la pièce. (Anh ấy cảm nhận được một sự căng thẳng mơ hồ trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une différence impalpable": một sự khác biệt rất tinh tế, khó nhận ra.

    • Il existe une différence impalpable entre les deux versions du tableau. (Có một sự khác biệt rất khó nhận thấy giữa hai phiên bản của bức tranh.)
  • "un sentiment impalpable": một cảm giác mơ hồ, khó diễn tả.

    • Un sentiment impalpable de nostalgie flottait dans l'air. (Một cảm giác mơ hồ khó tả về nỗi nhớ nhà đang trôi trong không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Impalpablement (phó từ): một cách khó cảm nhận, một cách mơ hồ.
    • La lumière changeait impalpablement. (Ánh sáng thay đổi một cách khó nhận thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Insaisissable: không thể nắm bắt được (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Intangible: vô hình, không sờ thấy được.
  • Ténu: mỏng manh, tinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Palpable: có thể sờ thấy được, rõ ràng, hiển nhiên.
  • Tangible: hữu hình, cụ thể.
  • Épais: dày, thô.
Các cụm từ liên quan
  • Une présence impalpable: một sự hiện diện mơ hồ, khó cảm nhận.
    • Une présence impalpable semblait habiter la vieille maison. (Một sự hiện diện mơ hồ dường nhưngụ trong ngôi nhà .)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng của chủ yếu mang tính văn chương hoặc mô tả.)

impalpable

La poudre de talc est une poudre impalpable.

tính từ
  1. khó sờ thấy, rất mịn màng
    • Poudre impalpable
      bột rất mịn màng

Từ trái nghĩa