impalpable
/im'pælpəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể sờ thấy, không thể cảm nhận bằng xúc giác: Chỉ những thứ quá mỏng manh, nhẹ, hoặc tinh tế đến mức không thể cảm nhận được bằng việc chạm vào.
- Khó nắm bắt, trừu tượng, khó nhận thức rõ ràng: Chỉ những khái niệm, cảm xúc, hoặc sự khác biệt rất tinh vi, mơ hồ, khó có thể hiểu hoặc giải thích một cách cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tension in the room was impalpable, yet everyone felt it. (Sự căng thẳng trong phòng là khó nắm bắt, thế nhưng mọi người đều cảm thấy nó.)
- A cloud of impalpable dust hung in the air after the explosion. (Một đám bụi mịn đến mức không thể cảm nhận lơ lửng trong không khí sau vụ nổ.)
- The difference between the two theories is impalpable to most students. (Sự khác biệt giữa hai học thuyết là quá tinh tế, khó nhận ra đối với hầu hết sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "impalpable fear": nỗi sợ hãi mơ hồ, lan tỏa.
- An impalpable fear spread through the crowd. (Một nỗi sợ hãi mơ hồ khó gọi tên lan tỏa khắp đám đông.)
- "impalpable beauty": vẻ đẹp khó định nghĩa, vẻ đẹp tinh thần.
- The poem captures the impalpable beauty of a fleeting moment. (Bài thơ nắm bắt được vẻ đẹp tinh thần khó diễn tả của một khoảnh khắc thoáng qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Impalpability (danh từ): tính chất không thể sờ thấy, tính trừu tượng khó nắm bắt.
- The impalpability of the concept makes it hard to teach. (Tính trừu tượng khó nắm bắt của khái niệm khiến nó khó dạy.)
Từ đồng nghĩa
- Intangible: vô hình, không sờ thấy được (nhấn mạnh vào việc không có hình thể vật lý cụ thể).
- Imperceptible: không thể nhận thấy, không đáng kể (nhấn mạnh vào việc quá nhỏ bé hoặc tinh tế để nhận biết).
- Subtle: tinh tế, khó thấy (thường dùng cho sự khác biệt hoặc ảnh hưởng nhẹ nhàng).
Từ trái nghĩa
- Palpable: rõ ràng, hiển nhiên, có thể sờ thấy được.
- Tangible: hữu hình, cụ thể, có thể chạm vào được.
- Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
tính từ
- khó sờ thấy; rất nhỏ, rất mịn
- khó nhận thức được, khó cảm thấy; rất tinh tế