impanel

/im'peil/ Cách viết khác : (impanel) /im'pænl/
Học thuật
Thân thiện
impanel

The judge will impanel a jury for the trial.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đưa vào danh sách (thẩm phán, bồi thẩm đoàn): Hành động chính thức ghi tên một người vào danh sách những người sẽ phục vụ trong một bồi thẩm đoàn hoặc một hội đồng xét xử.
    • Lựa chọn (bồi thẩm đoàn) từ một danh sách: Quá trình chọn ra các thành viên cho bồi thẩm đoàn từ một danh sách ứng viên đã sẵn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The court clerk will impanel the jurors for the upcoming trial. (Thư ký tòa án sẽ đưa các bồi thẩm viên vào danh sách cho phiên tòa sắp tới.)
    • It took two days to impanel a jury that both sides could accept. (Phải mất hai ngày để lựa chọn một bồi thẩm đoàn mà cả hai bên đều có thể chấp nhận.)
    • The judge ordered to impanel a new grand jury. (Thẩm phán ra lệnh thành lập một bồi thẩm đoàn đại hình mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impanel a jury": Thành lập/ Lựa chọn một bồi thẩm đoàn. Đây cách dùng phổ biến nhất, mô tả toàn bộ quy trình chính thức để hình thành một bồi thẩm đoàn.
    • The process to impanel a jury involves questioning potential candidates. (Quy trình để thành lập một bồi thẩm đoàn bao gồm việc chất vấn các ứng viên tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Empanel (ngoại động từ): Đây một biến thể chính tả khác của "impanel" có nghĩa hoàn toàn giống nhau. "Empanel" cũng được sử dụng rộng rãi.
    • They were empanelled to hear the evidence. (Họ được đưa vào danh sách để xem xét chứng cứ.)
  • Impanelment (danh từ): Sự thành lập bồi thẩm đoàn, hành động đưa vào danh sách.
    • The impanelment of the jury is complete. (Việc thành lập bồi thẩm đoàn đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Enroll (v): Ghi danh, đăng ký (mang tính tổng quát hơn, không chỉ trong bối cảnh pháp ).
  • List (v): Liệt kê, ghi vào danh sách.
  • Select (v): Lựa chọn (nhấn mạnh vào hành động chọn lựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "impanel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impanel".

impanel

The judge will impanel a jury for the trial.

ngoại động từ
  1. đưa vào danh sách (thẩm phán...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống