imparity
/im'pæriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu bình đẳng: Trạng thái không công bằng, không ngang bằng về quyền lợi, địa vị hoặc cơ hội giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Sự khác nhau, sự chênh lệch: Sự không tương xứng hoặc khác biệt đáng kể về mức độ, số lượng, chất lượng hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The imparity in wages between men and women for the same job is a serious issue. (Sự chênh lệch về tiền lương giữa nam và nữ cho cùng một công việc là một vấn đề nghiêm trọng.)
- There is a significant imparity in access to education across different regions. (Có một sự khác biệt đáng kể trong việc tiếp cận giáo dục giữa các vùng khác nhau.)
- The treaty aimed to reduce the imparity between the rich and the poor nations. (Hiệp ước nhằm giảm bớt sự thiếu bình đẳng giữa các quốc gia giàu và nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glaring imparity": sự chênh lệch/bất bình đẳng rõ rệt, gây sốc.
- The report highlighted the glaring imparity in healthcare quality. (Báo cáo nêu bật sự chênh lệch rõ rệt về chất lượng chăm sóc sức khỏe.)
- "to address an imparity": giải quyết, xử lý một sự bất bình đẳng/chênh lệch.
- New policies are needed to address the imparity in funding. (Cần có các chính sách mới để giải quyết sự chênh lệch trong tài trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Disparity (n): Sự chênh lệch, sự khác biệt. (Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn "imparity").
- Inequality (n): Sự bất bình đẳng, sự không bằng nhau. (Thường dùng trong bối cảnh xã hội, kinh tế).
- Imbalance (n): Sự mất cân bằng, sự không cân xứng.
Từ đồng nghĩa
- Inequity: Sự bất công, không công bằng.
- Discrepancy: Sự khác biệt, sự không phù hợp (thường giữa các con số hoặc thông tin).
- Gap: Khoảng cách, sự chênh lệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "imparity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "imparity")
danh từ
- sự thiếu bình đẳng
- sự khác nhau, sự chênh lệch