impurity

/im'pjuəriti/
Học thuật
Thân thiện
impurity

The scientist filters an impurity from the water sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không tinh khiết, sự lẫn tạp chất: Trạng thái của một chất không còn nguyên chất, chứa các thành phần khác lẫn vào.
    • Chất bẩn, tạp chất: Vật chất cụ thể không mong muốn trong một chất khác, làm giảm chất lượng của .
    • Sự không trong sạch, sự ô uế (về đạo đức hoặc tinh thần): Trạng thái không thuần khiết về mặt tinh thần, đạo đức hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The impurity of the water made it unsafe to drink. (Sự không tinh khiết của nước khiến không an toàn để uống.)
    • The gold was 99.9% pure, with only a tiny amount of impurity. (Vàng độ tinh khiết 99.9%, chỉ một lượng tạp chất rất nhỏ.)
    • In some religions, certain actions are considered to cause spiritual impurity. (Trong một số tôn giáo, một số hành động được coi gây ra sự ô uế về mặt tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remove impurities": loại bỏ các tạp chất.
    • The filter is designed to remove impurities from the air. (Bộ lọc được thiết kế để loại bỏ tạp chất khỏi không khí.)
  • "A trace of impurity": một dấu vết của tạp chất.
    • Even a trace of impurity can affect the chemical reaction. (Ngay cả một dấu vết của tạp chất cũng có thể ảnh hưởng đến phản ứng hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Impure (adj): không tinh khiết, lẫn tạp chất; không trong sạch.
    • Impure water (nước không tinh khiết)
    • Impure thoughts (những suy nghĩ không trong sạch)
  • Impureness (n): () từ đồng nghĩa với "impurity", chỉ sự không tinh khiết.
Từ đồng nghĩa
  • Contaminant: chất gây ô nhiễm, chất bẩn.
  • Pollutant: chất gây ô nhiễm.
  • Adulteration: sự pha trộn, làm giảm chất lượng.
  • Defilement: sự làm ô uế, làm bẩn (thường về mặt tinh thần/đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Purity: sự tinh khiết, sự trong sạch.
  • Cleanliness: sự sạch sẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "impurity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "impurity")

impurity

The scientist filters an impurity from the water sample.

danh từ
  1. sự không trong sạch, sự không tinh khiết; sự dơ bẩn, sự ô uế ((cũng) impureness)
  2. chất bẩn
  3. sự không trinh bạch, sự không trong trắng
  4. tính pha trộn, tính pha tạp
  5. (nghệ thuật) tính không trong sáng (văn); tính lai căng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "impurity"