impartation

/,impɑ:'teiʃn/ Cách viết khác : (impartment) /im'pɑ:tmənt/
danh từ
  1. sự truyền đạt, sự kể cho hay, sự phổ biến (tin tức...)
  2. sự cho, sự chia phần cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

impartation
The teacher's impartation of knowledge inspires the students.