importation

/,impɔ:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhập khẩu: Hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào một quốc gia.
    • Hàng nhập khẩu: Bản thân những hàng hóa hoặc dịch vụ được nhập từ nước ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The importation of luxury cars increased last year. (Việc nhập khẩu ô tô hạng sang đã tăng lên vào năm ngoái.)
    • These electronics are foreign importations. (Những thiết bị điện tử này hàng nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "restrictions on importation": các hạn chế về nhập khẩu.
    • The government imposed new restrictions on the importation of agricultural products. (Chính phủ áp đặt các hạn chế mới đối với việc nhập khẩu sản phẩm nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Import (động từ): nhập khẩu.
    • The country imports a lot of oil. (Quốc gia đó nhập khẩu rất nhiều dầu.)
  • Import (danh từ): hàng nhập khẩu; sự quan trọng.
    • Imports from China are diverse. (Hàng nhập khẩu từ Trung Quốc rất đa dạng.)
    • This is a matter of great import. (Đây một vấn đề tầm quan trọng lớn.)
  • Importer (danh từ): nhà nhập khẩu.
    • He is a major importer of coffee beans. (Ông ấy một nhà nhập khẩu hạt cà phê lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduction: sự đưa vào, sự giới thiệu (trong một số ngữ cảnh).
  • Bringing in: sự mang vào.
Từ trái nghĩa
  • Exportation: sự xuất khẩu.
danh từ
  1. sự nhập, sự nhập khẩu
  2. hàng nhập, hàng nhập khẩu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "importation"

Từ có nhắc đến "importation"