impatiens

/im'peiʃiənz/
Học thuật
Thân thiện
impatiens

A gardener plants pink impatiens in a shady flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng như số ít):
    • Giống cây bóng nước: Một chi thực vật hoa, thuộc họ Balsaminaceae, thường được trồng làm cảnh. Cây thân mọng nước, hoa nhiều màu sắc rực rỡ thường nở rộ trong bóng râm.
    • Tên gọi chung cho các loài trong chi Impatiens: Từ này thường dùng để chỉ chung các loại cây cảnh phổ biến như bóng nước, móng tay, hoặc cây nổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Impatiens are popular shade garden flowers. (Cây bóng nước loài hoa phổ biến trong vườn bóng râm.)
    • She planted red and white impatiens in the window box. ( ấy trồng cây bóng nước hoa đỏ trắng trong chậu hoa cửa sổ.)
    • The vibrant impatiens brightened up the dark corner of the yard. (Những cây bóng nước rực rỡ đã làm sáng lên góc tối của sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ này thường được dùng trong tên khoa học để chỉ chi thực vật cụ thể.

    • The genus Impatiens includes hundreds of species. (Chi Impatiens bao gồm hàng trăm loài.)
  • Trong làm vườn: Thường dùng để chỉ nhóm cây cảnh chịu bóng, dễ trồng.

    • For continuous color in shady areas, impatiens are an excellent choice. (Để màu sắc liên tụcnhững khu vực bóng râm, cây bóng nước một lựa chọn tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Balsam (n): Cây bóng nước, móng tay. Đây một tên gọi phổ biến khác cho cùng một nhóm cây.

    • Garden balsam is a type of impatiens. (Cây móng tay một loại cây bóng nước.)
  • Busy Lizzie (n, tên thông dụng): Một tên gọi phổ biếnmột số vùng cho cây Impatiens walleriana.

    • Busy Lizzies are very easy to care for. (Cây bóng nước Busy Lizzie rất dễ chăm sóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bóng nước (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Móng tay (n): Tên gọi dân gian cho một số loài trong chi này.
  • Jewelweed (n, tên gọi cho các loài mọc hoang): Thường dùng cho các loài bản địaBắc Mỹ.
Thông tin thêm
  • Đặc điểm: Cây bóng nước () nổi tiếng với khả năng nảy mầm phát tán hạt một cách "bộc phát" (khi quả chín, chỉ cần chạm nhẹ hạt có thể bắn ra xa), đó cũng nguồn gốc của tên chi ( trong tiếng Latin có nghĩa "thiếu kiên nhẫn").
  • Môi trường sống: Phát triển mạnh trong đất ẩm, giàu dinh dưỡng nơi bóng râm một phần đến toàn phần.
impatiens

A gardener plants pink impatiens in a shady flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây bóng nước

Từ gần giống