impatiens
/im'peiʃiənz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây bóng nước: Một loại cây cảnh thuộc họ Bóng nước (Balsaminaceae), thường có hoa nhiều màu sắc rực rỡ và ưa bóng râm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les impatiens fleurissent bien à l'ombre. (Cây bóng nước ra hoa rất đẹp ở nơi có bóng râm.)
- J'ai planté des impatiens blanches et roses dans mon jardin. (Tôi đã trồng những cây bóng nước hoa trắng và hồng trong vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "impatiens de Nouvelle-Guinée": bóng nước New Guinea, một giống lai có lá và hoa lớn hơn.
- Les impatiens de Nouvelle-Guinée sont plus résistantes au soleil. (Cây bóng nước New Guinea chịu nắng tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Impatience (danh từ giống cái): Sự thiếu kiên nhẫn. (Lưu ý: Đây là một từ khác, cùng gốc nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
- Balsamine (danh từ giống cái): Tên gọi khác của cây bóng nước.
Từ đồng nghĩa
- Balsamine (danh từ giống cái): cây bóng nước.
- Impatiente (danh từ giống cái): (tên gọi khác) cây bóng nước.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây bóng nước