impatiens

/im'peiʃiənz/
Học thuật
Thân thiện
impatiens

Une impatiens fleurit dans un petit pot sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây bóng nước: Một loại cây cảnh thuộc họ Bóng nước (Balsaminaceae), thường hoa nhiều màu sắc rực rỡ ưa bóng râm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les impatiens fleurissent bien à l'ombre. (Cây bóng nước ra hoa rất đẹpnơi bóng râm.)
    • J'ai planté des impatiens blanches et roses dans mon jardin. (Tôi đã trồng những cây bóng nước hoa trắng hồng trong vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impatiens de Nouvelle-Guinée": bóng nước New Guinea, một giống lai hoa lớn hơn.
    • Les impatiens de Nouvelle-Guinée sont plus résistantes au soleil. (Cây bóng nước New Guinea chịu nắng tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Impatience (danh từ giống cái): Sự thiếu kiên nhẫn. (Lưu ý: Đâymột từ khác, cùng gốc nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
  • Balsamine (danh từ giống cái): Tên gọi khác của cây bóng nước.
Từ đồng nghĩa
  • Balsamine (danh từ giống cái): cây bóng nước.
  • Impatiente (danh từ giống cái): (tên gọi khác) cây bóng nước.
impatiens

Une impatiens fleurit dans un petit pot sur le rebord de la fenêtre.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây bóng nước

Từ gần giống