impatience
/im'peiʃəns/ Cách viết khác : (impatientness) /im'peiʃəntnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu kiên nhẫn, sự nôn nóng: Trạng thái cảm xúc khó chịu hoặc bồn chồn khi phải chờ đợi điều gì đó hoặc khi muốn điều gì xảy ra ngay lập tức.
- Sự không chịu đựng được, sự khó chịu: Thái độ không dung thứ, không chấp nhận được một điều gì đó (như sự chậm trễ, lỗi lầm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His impatience was obvious as he kept checking his watch. (Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy liên tục nhìn đồng hồ.)
- She has a low tolerance for incompetence, which often manifests as impatience. (Cô ấy có khả năng chịu đựng thấp với sự bất tài, điều này thường biểu hiện thành sự khó chịu.)
- The child's impatience for Christmas morning kept him awake. (Sự nôn nóng của đứa trẻ chờ đến sáng Giáng Sinh khiến nó không ngủ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with impatience": một cách nôn nóng, thiếu kiên nhẫn.
- He waited for the results with growing impatience. (Anh ta chờ đợi kết quả với sự thiếu kiên nhẫn ngày càng tăng.)
"impatience with": sự thiếu kiên nhẫn đối với (ai/điều gì).
- Her impatience with bureaucracy is well-known. (Sự thiếu kiên nhẫn của cô ấy với bộ máy hành chính là điều nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Impatient (adj): thiếu kiên nhẫn, nóng vội.
- He is an impatient driver. (Anh ấy là một tài xế nóng vội.)
Impatiently (adv): một cách thiếu kiên nhẫn.
- She tapped her fingers impatiently on the table. (Cô ấy gõ ngón tay một cách thiếu kiên nhẫn lên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Restlessness: sự bồn chồn, không yên.
- Intolerance: sự không khoan dung, không chịu đựng được.
Từ trái nghĩa
- Patience: sự kiên nhẫn.
- Forbearance: sự nhẫn nại, kiềm chế.
Thành ngữ liên quan
- Bursting with impatience: tràn đầy sự nôn nóng, không thể kìm nén sự sốt ruột.
- The kids were bursting with impatience to open their presents. (Bọn trẻ tràn đầy sự nôn nóng muốn mở quà của chúng.)
danh từ
- sự thiếu kiên nhẫn, sự không kiên tâm; tính nóng vội, tính nôn nóng; tính hay sốt ruột
- unable to restrain one's impatiencekhông kìm được sự nôn nóng
- his impatience to set outsự nóng lòng muốn ra đi của hắn ta
- (+ of) sự không chịu đựng được, sự không dung thứ được, sự khó chịu (cái gì)
- his impatience of delaysự khó chịu của anh đối với việc chậm trễ