impearl

/im'pə:l/
ngoại động từ
  1. làm thành hạt ngọc trai
  2. nạm ngọc trai, trang trí bằng ngọc trai
  3. làm sáng như ngọc trai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

impearl
The queen's gown was impearled with tiny, shimmering beads.