impearl
/im'pə:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thành hạt ngọc trai: Hành động biến một vật gì đó thành hoặc làm cho nó có hình dáng, vẻ đẹp giống như một hạt ngọc trai.
- Nạm ngọc trai, trang trí bằng ngọc trai: Hành động gắn, khảm hoặc tô điểm một vật bằng những hạt ngọc trai.
- Làm sáng như ngọc trai: Hành động làm cho một vật trở nên lấp lánh, óng ánh hoặc có vẻ đẹp tinh khiết, long lanh như ngọc trai.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The morning dew seemed to impearl every blade of grass. (Sương sớm dường như đã nạm ngọc lên từng ngọn cỏ.)
- The artisan worked to impearl the silver tiara with tiny, luminous beads. (Người thợ thủ công làm việc để trang trí bằng ngọc trai cho chiếc vương miện bạc bằng những hạt nhỏ lấp lánh.)
- Her words had a quality that could impearl even the simplest truth. (Lời nói của cô ấy có một phẩm chất có thể làm sáng như ngọc trai ngay cả sự thật giản dị nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, thơ ca: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn học, mang tính hình tượng cao để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, lấp lánh hoặc sự quý giá.
- The poet described how tears could impearl the cheeks of a sorrowful maiden. (Nhà thơ miêu tả những giọt nước mắt có thể làm sáng như ngọc trai trên đôi má của một thiếu nữ sầu muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pearl (n): Ngọc trai.
- Pearlescent (adj): Có ánh ngọc trai, lấp lánh như ngọc trai.
- Pearlize (động từ): Làm cho có ánh hoặc vẻ ngoài như ngọc trai (thường dùng trong công nghiệp, ví dụ: sơn, nhựa).
Từ đồng nghĩa
- Adorn with pearls: Trang trí bằng ngọc trai.
- Bedeck: Tô điểm, trang hoàng (nghĩa rộng hơn).
- Embellish: Tô điểm, làm đẹp thêm (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- "Impearl" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc với ý nghĩa trang trọng, hình tượng. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ dùng các cụm từ mô tả như "decorate with pearls" hoặc "make pearly" thay vì dùng động từ "impearl".
ngoại động từ
- làm thành hạt ngọc trai
- nạm ngọc trai, trang trí bằng ngọc trai
- làm sáng như ngọc trai