imperial

/im'piəriəl/
Học thuật
Thân thiện
imperial

The emperor wore an imperial crown during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) hoàng đế hoặc đế quốc: Liên quan đến một hoàng đế, nữ hoàng hoặc một đế quốc.
    • Uy nghi, tráng lệ: Có vẻ ngoài hoặc phong cách lớn lao, hùng vĩ, xa hoa, xứng với một đế vương.
    • (Thuộc về) hệ thống đo lường Anh: Liên quan đến hệ thống đo lường chính thức của Anh, dựa trên các đơn vị như inch, foot, gallon.
  2. Danh từ:

    • Chòm râu dưới môi: Một kiểu râu nhỏ, được cắt tỉa, mọc ngay dưới môi dưới.
    • Mui xe chở hành lý: Phần mui phía trên một cỗ xe ngựa, dùng để chứa hành lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The imperial palace was magnificent. (Cung điện hoàng gia thật tráng lệ.)
    • They measured the land in imperial units like acres. (Họ đo đất bằng các đơn vị đo lường Anh như mẫu Anh.)
    • She spoke with an imperial tone. ( ấy nói với giọng điệu đầy uy quyền.)
  • Danh từ:

    • He grew a neat imperial. (Anh ta để một chòm râu dưới môi gọn gàng.)
    • The luggage was secured on the imperial. (Hành lý được cố định trên mui xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imperial authority": quyền lực tối thượng của hoàng đế.

    • The decree was issued under the emperor's imperial authority. (Sắc lệnh được ban hành dưới quyền lực tối thượng của hoàng đế.)
  • "Imperial ambitions": tham vọng bá chủ, mở rộng đế quốc.

    • The nation's imperial ambitions led to several wars. (Tham vọng bá chủ của quốc gia đó đã dẫn đến nhiều cuộc chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperially (phó từ): một cách uy nghi, theo kiểu hoàng gia.

    • The hall was imperially decorated. (Hội trường được trang trí một cách lộng lẫy như hoàng gia.)
  • Imperialism (danh từ): chủ nghĩa đế quốc.

  • Imperialist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa đế quốc/(thuộc) chủ nghĩa đế quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Regal: (thuộc) vua chúa, uy nghi.
    • Majestic: uy nghi, hùng vĩ.
    • Royal: (thuộc) hoàng gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "imperial")

Thành ngữ liên quan
  • Imperial purple: màu tía hoàng gia (biểu tượng cho quyền lực tối thượng).
    • The robe was dyed in imperial purple. (Chiếc áo choàng được nhuộm màu tía hoàng gia.)
imperial

The emperor wore an imperial crown during the ceremony.

tính từ
  1. (thuộc) hoàng đế
  2. (thuộc) đế quốc
  3. toàn quyền; uy quyền lớn
  4. uy nghi, oai vệ, đường bệ; lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hống hách
  6. (thuộc) hệ thống đo lường Anh
    • imperial acre
      mẫu Anh
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thượng hạng (hàng)
  8. khổ 22 x 32 insơ (giấy) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ); khổ 23 x 31 insơ)
danh từ
  1. chòm râu (dưới) môi dưới
  2. mui xe ngựa dùng để hành lý
  3. đồng 15 rúp (thời Nga hoàng)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng loại thượng hạng (thường dùng để đặt nhãn hiệu)
  5. giấy khổ 22 x 32 insơ; ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ); khổ 23 x 31 insơ)