imperil
/im'peril/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Làm nguy hiểm, đe dọa, gây nguy hại: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó phải đối mặt với rủi ro, tổn thất hoặc sự hủy hoại.
- Đẩy vào tình trạng hiểm nghèo: Hành động đặt một người, một vật, hoặc một tình huống vào vị trí cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ tràn dầu đã đe dọa hàng nghìn sinh vật biển.)
- (Việc lái xe liều lĩnh của anh ta đã làm nguy hiểm đến tính mạng của mọi người trong xe.)
- (Luật mới có thể gây nguy hại cho quyền tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to imperil one's own safety": tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm.
- By not wearing a helmet, he imperiled his own safety. (Bằng việc không đội mũ bảo hiểm, anh ta đã tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm.)
- "to imperil a mission/plan": làm nguy hại đến một nhiệm vụ/kế hoạch.
- A single mistake could imperil the entire mission. (Chỉ một sai lầm cũng có thể làm nguy hại đến toàn bộ nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Imperilment (danh từ): sự gây nguy hiểm, tình trạng bị đe dọa.
- The imperilment of the species is a major concern. (Tình trạng bị đe dọa của loài này là một mối quan ngại lớn.)
- Imperilled/Imperiled (tính từ/quá khứ phân từ): bị đe dọa, lâm nguy.
- The imperilled ecosystem needs immediate protection. (Hệ sinh thái bị đe dọa cần được bảo vệ ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Endanger: gây nguy hiểm (nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế).
- Jeopardize: gây nguy hại, làm tổn hại (nhấn mạnh đến rủi ro mất mát).
- Threaten: đe dọa (có thể dùng cho cả nguy cơ trừu tượng và cụ thể).
- Risk: liều lĩnh, mạo hiểm (thường chủ động chấp nhận rủi ro).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "imperil" là một động từ chuyển tiếp và thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb. Hành động "imperil" thường đi trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "imperil".)
ngoại động từ
- đẩy vào tình trạng hiểm nghèo, làm nguy hiểm