impeccancy
/im'pekəns/ Cách viết khác : (impeccancy) /im'pekənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không có tội, sự không có sai lầm khuyết điểm: Trạng thái hoàn toàn không phạm lỗi, không có khuyết điểm hay sai sót nào.
- Sự không có gì chê trách được: Phẩm chất hoặc tình trạng hoàn hảo, không thể bị chỉ trích hay khiển trách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge was known for his impeccancy and fairness. (Vị thẩm phán được biết đến bởi sự không có sai lầm và tính công bằng của mình.)
- Her impeccancy in handling the project earned her great respect. (Sự không có gì chê trách được của cô ấy trong việc xử lý dự án đã mang lại cho cô sự kính trọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral impeccancy": Sự hoàn hảo về mặt đạo đức, không có tội lỗi.
- The leader's moral impeccancy was never in question. (Sự hoàn hảo về mặt đạo đức của vị lãnh đạo không bao giờ bị nghi ngờ.)
"Impeccancy of character": Sự hoàn hảo trong tính cách.
- He was admired for the impeccancy of his character. (Anh ấy được ngưỡng mộ vì sự hoàn hảo trong tính cách.)
Biến thể và từ gần giống
Impeccable (adj): Hoàn hảo, không có lỗi, không thể chê trách.
- She has impeccable taste in music. (Cô ấy có gu âm nhạc hoàn hảo.)
Impeccability (n): (Từ đồng nghĩa với "impeccancy") Tính chất hoàn hảo, không có lỗi.
Từ đồng nghĩa
- Faultlessness: Sự không có lỗi.
- Perfection: Sự hoàn hảo.
- Innocence: Sự vô tội, sự trong sạch.
Từ trái nghĩa
- Faultiness: Sự có lỗi, sự thiếu sót.
- Imperfection: Sự không hoàn hảo.
- Guilt: Tội lỗi.
danh từ
- sự không có tội, sự không có sai lầm khuyết điểm; sự không có gì chê trách được