impedance

/im'pi:dəns/
Học thuật
Thân thiện
impedance

An engineer measures the impedance of a circuit with a multimeter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Trở kháng: Sự cản trở của một vật liệu hoặc mạch điện đối với dòng điện xoay chiều (AC). Đây một đại lượng tổng hợp, bao gồm cả điện trở (cản trở dòng một chiều) điện kháng (cản trở do cuộn cảm tụ điện gây ra), được đo bằng đơn vị Ohm (Ω).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The speaker has an impedance of 8 ohms. (Loa trở kháng 8 ohm.)
    • Matching the impedance between components is crucial for optimal audio quality. (Việc phối hợp trở kháng giữa các linh kiện rất quan trọng để chất lượng âm thanh tối ưu.)
    • The engineer calculated the circuit's total impedance. (Kỹ sư đã tính toán tổng trở kháng của mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impedance matching": Sự phối hợp trở kháng.
    • Impedance matching ensures maximum power transfer between the amplifier and the speaker. (Phối hợp trở kháng đảm bảo truyền công suất tối đa giữa máy khuếch đại loa.)
Biến thể từ liên quan
  • Impede (Động từ): Cản trở, ngăn cản.

    • The fallen tree impedes the flow of traffic. (Cây đổ cản trở dòng giao thông.)
  • Acoustic impedance (Danh từ): Trở kháng âm học.

    • Doctors use ultrasound to measure the acoustic impedance of body tissues. (Bác sĩ sử dụng sóng siêu âm để đo trở kháng âm học của các cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposition (to current): Sự đối kháng (với dòng điện). (Từ đồng nghĩa chung trong ngữ cảnh kỹ thuật)
  • AC resistance: Điện trở xoay chiều. (Cách gọi thông tục, nhưng không hoàn toàn chính xác trở kháng phức tạp hơn điện trở thuần túy)
impedance

An engineer measures the impedance of a circuit with a multimeter.

danh từ
  1. (điện học) trở kháng
    • internal impedance
      trở kháng trong
    • acoustic impedance
      trở kháng âm học