resistivity

/,rizis'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
resistivity

A student measures the resistivity of a copper wire in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Suất điện trở: Trong vật , đây một đại lượng đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện của một vật liệu. điện trở của một mẫu vật liệu kích thước tiêu chuẩn (thường chiều dài 1 mét tiết diện 1 mét vuông). Suất điện trở một tính chất cố hữu của vật liệu, không phụ thuộc vào hình dạng hay kích thước của vật thể được làm từ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Copper has a very low resistivity, which makes it an excellent conductor. (Đồng suất điện trở rất thấp, điều này khiến trở thành một chất dẫn điện tuyệt vời.)
    • The resistivity of a material determines how much it will heat up when current flows through it. (Suất điện trở của một vật liệu quyết định mức độ sẽ nóng lên khi dòng điện chạy qua.)
    • Engineers measure the resistivity of the soil before installing a grounding system. (Các kỹ sư đo suất điện trở của đất trước khi lắp đặt hệ thống tiếp địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electrical resistivity": Suất điện trở (cách nói đầy đủ, nhấn mạnh bản chất điện).
    • The experiment aimed to determine the electrical resistivity of different alloys. (Thí nghiệm nhằm xác định suất điện trở của các hợp kim khác nhau.)
  • "Resistivity survey": Khảo sát đo suất điện trở (một phương pháp trong địa vật ).
    • A resistivity survey can help locate underground water sources. (Một cuộc khảo sát đo suất điện trở có thể giúp xác định vị trí các nguồn nước ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Resist (động từ): Chống lại, cưỡng lại, khả năng chịu đựng.
    • This coating resists corrosion. (Lớp phủ này chống ăn mòn.)
  • Resistance (danh từ): Điện trở (của một vật thể cụ thể), sự kháng cự.
    • The total resistance of the circuit is calculated using Ohm's law. (Tổng điện trở của mạch được tính bằng định luật Ohm.)
  • Resistor (danh từ): Điện trở (linh kiện).
    • We need to add a 100-ohm resistor to the circuit. (Chúng ta cần thêm một điện trở 100 ôm vào mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Specific electrical resistance: Điện trở suất (cách gọi khác chính xác của "resistivity").
  • Volume resistivity: Suất điện trở khối (nhấn mạnh đây tính chất của vật liệu khối, để phân biệt với "surface resistivity" - suất điện trở bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ "resistivity".

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ "resistivity".

resistivity

A student measures the resistivity of a copper wire in the lab.

danh từ
  1. (vật ) suất điện trở