impedient

/im'pi:diənt/
Học thuật
Thân thiện
impedient

The heavy snow was an impedient to our travel plans.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm trở ngại, ngăn cản, cản trở: Mô tả một yếu tố, tình huống hoặc đặc tính gây ra khó khăn, làm chậm trễ hoặc ngăn chặn sự tiến triển, hoàn thành của một việc đó.
  2. Danh từ:

    • Điều làm trở ngại, vật chướng ngại: Chỉ một trở ngại, một khó khăn cụ thể hoặc một yếu tố cản trở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The lack of funding was an impedient factor to the project's success. (Việc thiếu kinh phí một yếu tố cản trở đối với thành công của dự án.)
    • His indecisive nature proved to be impedient in negotiations. (Bản chất do dự của anh ta tỏ ra một trở ngại trong các cuộc đàm phán.)
  • Danh từ:

    • We must identify and remove all impedients to progress. (Chúng ta phải xác định loại bỏ mọi trở ngại cho sự tiến bộ.)
    • The main impedient was the language barrier. (Vật chướng ngại chính rào cản ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act as an impedient": Hoạt động như một vật cản.

    • Bureaucratic procedures often act as an impedient to innovation. (Các thủ tục hành chính thường hoạt động như một vật cản đối với sự đổi mới.)
  • "Overcome an impedient": Vượt qua một trở ngại.

    • The team worked together to overcome every impedient. (Nhóm đã làm việc cùng nhau để vượt qua mọi trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Impede (động từ): Ngăn cản, cản trở.

    • Bad weather impeded our journey. (Thời tiết xấu đã cản trở chuyến đi của chúng tôi.)
  • Impediment (danh từ): Vật chướng ngại, trở ngại (phổ biến hơn "impedient").

    • He overcame a speech impediment to become a great orator. (Anh ấy đã vượt qua chứng nói lắp để trở thành một nhà hùng biện vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Hindering (gây trở ngại), obstructive (gây cản trở), inhibitory ( tính ức chế, ngăn cản).
  • Danh từ: Obstacle (chướng ngại vật), hindrance (sự cản trở), barrier (rào cản), obstruction (vật cản).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Helpful (có ích), conducive (tạo điều kiện thuận lợi), facilitative (hỗ trợ).
  • Danh từ: Aid (sự trợ giúp), assistance (sự hỗ trợ), advantage (lợi thế), facilitator (yếu tố hỗ trợ).
Lưu ý
  • Từ "impedient" ít phổ biến hơn so với danh từ "impediment". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "impediment" thường được ưu tiên sử dụng để chỉ "vật chướng ngại".
impedient

The heavy snow was an impedient to our travel plans.

tính từ
  1. làm trở ngại, ngăn cản, cản trở
danh từ
  1. điều làm trở ngại, điều ngăn cản, vật chướng ngại

Từ gần giống