impeding

Học thuật
Thân thiện
impeding

The heavy traffic is impeding the ambulance's progress.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cản trở, ngăn trở, làm tắc nghẽn: Mô tả một cái đó đang gây ra sự chậm trễ, khó khăn hoặc ngăn cản sự tiến triển, di chuyển hoặc hoàn thành của một việc khác. thường chỉ một trở ngại đang xảy ra hoặc sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The impeding storm forced everyone to stay indoors. (Cơn bão sắp ập đến buộc mọi người phảitrong nhà.)
    • He was unaware of the impeding danger on the road ahead. (Anh ta không biết về mối nguy hiểm đang chờ đợi phía trước trên con đường.)
    • The main impeding factor to the project's success is the lack of funding. (Yếu tố cản trở chính đến thành công của dự án sự thiếu hụt ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an impeding sense of doom": một cảm giác về sự diệt vong sắp xảy ra, một cảm giác báo trước điều tồi tệ.
    • She couldn't shake off the impeding sense of doom before the important meeting. ( ấy không thể gạt bỏ cảm giác báo trước điều tồi tệ trước cuộc họp quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Impede (động từ): cản trở, ngăn cản.
    • Bad weather impeded our progress. (Thời tiết xấu đã cản trở tiến độ của chúng tôi.)
  • Impediment (danh từ): vật cản trở, trở ngại (thường về thể chất hoặc trong giao tiếp).
    • A speech impediment (tật nói ngọng/nói lắp).
Từ đồng nghĩa
  • Obstructing: làm tắc nghẽn, cản đường.
  • Hindering: gây trở ngại, ngăn cản.
  • Blocking: chặn lại.
Từ trái nghĩa
  • Facilitating: tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
  • Aiding: giúp đỡ.
  • Promoting: thúc đẩy, xúc tiến.
impeding

The heavy traffic is impeding the ambulance's progress.

Adjective
  1. cản trở, ngăn trở, làm tắc nghẽn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "impeding"