impelled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Bị bắt buộc, bị thúc ép: Cảm giác bị thúc đẩy mạnh mẽ từ bên trong (như lương tâm, cảm xúc, niềm tin) hoặc từ bên ngoài để hành động theo một cách nhất định.
- Bị ép buộc: Ở trong tình huống phải làm điều gì đó do áp lực hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt impelled to tell the truth, even though it was difficult. (Cô ấy cảm thấy bị thúc ép phải nói sự thật, dù điều đó thật khó khăn.)
- The refugees were impelled to leave their homes by the advancing army. (Những người tị nạn bị ép buộc phải rời bỏ nhà cửa vì quân đội đang tiến đến.)
- He was impelled by a sense of duty to help his community. (Anh ấy bị thúc đẩy bởi ý thức trách nhiệm phải giúp đỡ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To feel impelled to do something": Cảm thấy bị thôi thúc mạnh mẽ phải làm điều gì đó, thường xuất phát từ động cơ nội tâm.
- Witnessing the injustice, I felt impelled to speak up. (Chứng kiến sự bất công, tôi cảm thấy bị thôi thúc phải lên tiếng.)
"To be impelled by forces beyond one's control": Bị ép buộc bởi những thế lực ngoài tầm kiểm soát.
- The decision was impelled by economic necessity. (Quyết định đó bị thúc ép bởi sự cần thiết về kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Impulse (n): Sự thôi thúc, động lực bột phát.
- He bought the book on a sudden impulse. (Anh ấy mua cuốn sách do một sự thôi thúc bất chợt.)
- Compel (v): Bắt buộc, ép buộc (thường do uy quyền, luật lệ bên ngoài).
- The law compels all citizens to pay taxes. (Luật pháp bắt buộc mọi công dân phải đóng thuế.)
- Propelled (adj): Bị đẩy đi, được truyền động lực (theo nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ).
- The boat was propelled by a small motor. (Con thuyền được đẩy đi bởi một động cơ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Driven: Bị thúc đẩy.
- Obliged: Bắt buộc, có nghĩa vụ.
- Forced: Bị ép buộc.
- Urged: Bị thúc giục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ "impelled". Động từ gốc "impel" thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Impelled by conscience: Bị lương tâm thúc đẩy.
- He returned the lost wallet, impelled by conscience. (Anh ấy trả lại chiếc ví bị mất, bị lương tâm thúc đẩy.)
Adjective
- bị bắt buộc, ép buộc, thúc ép