motivated

Học thuật
Thân thiện
motivated

A highly motivated child can learn almost anything.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • động lực, được thúc đẩy: sự sẵn sàng nhiệt tình để hành động một mục tiêu cụ thể, thường do một lý do hoặc phần thưởng bên trong hoặc bên ngoài thúc đẩy.
    • chủ đích, động cơ: Hành động với một mục đích hoặc lý do rõ ràng đằng sau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a highly motivated student who always completes her work on time. ( ấy một học sinh rất động lực, luôn hoàn thành công việc đúng hạn.)
    • The team felt more motivated after the manager praised their efforts. (Nhóm cảm thấy động lực hơn sau khi người quản lý khen ngợi nỗ lực của họ.)
    • His actions were politically motivated. (Hành động của anh ta động cơ chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-motivated": Tự tạo động lực, không cần sự thúc đẩy từ bên ngoài.

    • We are looking for self-motivated individuals who can work independently. (Chúng tôi đang tìm kiếm những cá nhân khả năng tự tạo động lực làm việc độc lập.)
  • "financially motivated": Được thúc đẩy bởi động cơ tài chính, tiền.

    • The crime appeared to be financially motivated. (Vụ phạm tội dường như động cơ tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Motivate (động từ): Thúc đẩy, tạo động lực.

    • A good leader knows how to motivate the team. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách thúc đẩy nhóm.)
  • Motivation (danh từ): Động lực, sự thúc đẩy.

    • What is your main motivation for learning English? (Động lực chính của bạn để học tiếng Anh ?)
Từ đồng nghĩa
  • Driven: nghị lực, được thúc đẩy mạnh mẽ.
  • Determined: Quyết tâm, kiên định.
  • Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
  • Unmotivated: Không động lực.
  • Apathetic: Thờ ơ, lãnh đạm.
  • Indifferent: Dửng dưng, không quan tâm.
motivated

A highly motivated child can learn almost anything.

Adjective
  1. được thúc đẩy, được động viên

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "motivated"