motivated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có động lực, được thúc đẩy: Có sự sẵn sàng và nhiệt tình để hành động vì một mục tiêu cụ thể, thường do một lý do hoặc phần thưởng bên trong hoặc bên ngoài thúc đẩy.
- Có chủ đích, có động cơ: Hành động với một mục đích hoặc lý do rõ ràng đằng sau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a highly motivated student who always completes her work on time. (Cô ấy là một học sinh rất có động lực, luôn hoàn thành công việc đúng hạn.)
- The team felt more motivated after the manager praised their efforts. (Nhóm cảm thấy có động lực hơn sau khi người quản lý khen ngợi nỗ lực của họ.)
- His actions were politically motivated. (Hành động của anh ta có động cơ chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-motivated": Tự tạo động lực, không cần sự thúc đẩy từ bên ngoài.
- We are looking for self-motivated individuals who can work independently. (Chúng tôi đang tìm kiếm những cá nhân có khả năng tự tạo động lực và làm việc độc lập.)
"financially motivated": Được thúc đẩy bởi động cơ tài chính, vì tiền.
- The crime appeared to be financially motivated. (Vụ phạm tội dường như có động cơ tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Motivate (động từ): Thúc đẩy, tạo động lực.
- A good leader knows how to motivate the team. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách thúc đẩy nhóm.)
Motivation (danh từ): Động lực, sự thúc đẩy.
- What is your main motivation for learning English? (Động lực chính của bạn để học tiếng Anh là gì?)
Từ đồng nghĩa
- Driven: Có nghị lực, được thúc đẩy mạnh mẽ.
- Determined: Quyết tâm, kiên định.
- Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
- Unmotivated: Không có động lực.
- Apathetic: Thờ ơ, lãnh đạm.
- Indifferent: Dửng dưng, không quan tâm.
Adjective
- được thúc đẩy, được động viên