impend

/im'pend/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sắp xảy ra, sắp đến: Chỉ một sự kiện, tình huống hoặc điều đó đangrất gần trong tương lai, thường mang cảm giác không thể tránh khỏi.
    • Treo lửng, đe dọa: (Nghĩa bóng) Chỉ một mối đe dọa, nguy hiểm hoặc điều không mong muốn đang hiện hữu gần đó, tạo ra cảm giác lo lắng, bất an.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • A sense of dread filled the air as the storm impended. (Một cảm giác kinh hãi tràn ngập không khí khi cơn bão sắp ập đến.)
    • The deadline for the project is impending. (Hạn chót của dự án sắp đến.)
    • A feeling of doom seemed to impend over the quiet town. (Một cảm giác tận thế dường như đang treo lửng trên thị trấn yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impend over someone/something": treo lửng, đe dọa ai đó/cái đó.
    • The threat of layoffs impended over the entire department. (Mối đe dọa sa thải treo lửng trên toàn bộ phận.)
    • A period of great change impends over the industry. (Một giai đoạn thay đổi lớn sắp xảy đến với ngành công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Impending (tính từ): sắp xảy ra, sắp đến.
    • They discussed the impending merger. (Họ thảo luận về vụ sáp nhập sắp diễn ra.)
  • Impendence (danh từ, ít dùng): tình trạng sắp xảy ra, sự đe dọa sắp đến.
  • Impendency (danh từ, ít dùng): tình trạng sắp xảy ra, sự đe dọa sắp đến.
Từ đồng nghĩa
  • Loom: hiện ra mờ ảo, ám ảnh (một điều xấu sắp xảy ra).
  • Threaten: đe dọa.
  • Approach: đến gần, tới gần.
  • Hang over: treo lửng, đe dọa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "impend" nội động từ thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa khác. Cách dùng phổ biến nhất là "impend over".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "impend".)

nội động từ
  1. sắp xảy đến
  2. (+ over) treo, treo lửng
  3. (nghĩa bóng) (+ over) đang đe doạ, đang lửng trên đầu
    • great dangers are impending over them
      những mối nguy hiểm đang lửng trên đầu họ

Từ gần giống

Từ chứa "impend"