impendent

/im'pendənt/
Học thuật
Thân thiện
impendent

The day of judgment is impendent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắp xảy đến, sắp diễn ra: Dùng để mô tả một sự kiện, tình huống hoặc mối đe dọa đangrất gần, khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường tạo cảm giác cận kề đôi khi đáng lo ngại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dark clouds were a sign of the impendent storm. (Những đám mây đen dấu hiệu của cơn bão sắp ập đến.)
    • Everyone felt nervous about the impendent deadline. (Mọi người đều cảm thấy lo lắng về thời hạn sắp tới.)
    • He was unaware of the impendent danger. (Anh ta không nhận thức được mối nguy hiểm sắp xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "impendent doom": số phận/sự diệt vong sắp xảy ra.

    • The ancient prophecy spoke of an impendent doom. (Lời tiên tri cổ xưa nói về một sự diệt vong sắp ập xuống.)
  • "impendent change": sự thay đổi sắp diễn ra.

    • The company is preparing for the impendent changes in the market. (Công ty đang chuẩn bị cho những thay đổi sắp tới trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Impend (động từ): treo lửng, sắp xảy ra.

    • A sense of dread impended over the village. (Một cảm giác kinh hãi treo lửng trên ngôi làng.)
  • Impending (tính từ): sắp xảy ra (cách dùng phổ biến hơn "impendent").

    • She was anxious about her impending exam. ( ấy lo lắng về kỳ thi sắp tới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Imminent: sắp xảy ra, cận kề.
  • Approaching: đang đến gần.
  • Forthcoming: sắp diễn ra.
Từ trái nghĩa
  • Distant: xa xôi.
  • Remote: xa vời, ít khả năng.
  • Past: đã qua.
impendent

The day of judgment is impendent.

tính từ
  1. sắp xảy đến, xảy đến trước mắt

Từ tương tự

Từ gần giống